reseda luteola
Định nghĩa
Danh từ: Reseda luteola là một loài thực vật có hoa thuộc họ Mộc hương (Resedaceae), còn được gọi là mignonette châu Âu hoặc cỏ nhuộm vàng. Loài cây này được trồng để lấy màu vàng tự nhiên dùng trong nhuộm vải; nó đã du nhập và phát triển tự nhiên ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Reseda luteola từng có tầm quan trọng lịch sử trong việc sản xuất thuốc nhuộm vàng dùng cho vải vóc.)
- (Nông dân châu Âu đã trồng reseda luteola vì đặc tính nhuộm màu của nó.)
- (Cây reseda luteola đã tự nhiên hóa ở một số vùng của Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract dye from reseda luteola": chiết xuất thuốc nhuộm từ cây reseda luteola.
- Ancient dyers knew how to extract a vibrant yellow dye from reseda luteola. (Những người thợ nhuộm cổ đại biết cách chiết xuất thuốc nhuộm vàng tươi từ reseda luteola.)
- "reseda luteola as a natural pigment": reseda luteola như một chất màu tự nhiên.
- Reseda luteola is considered one of the oldest natural pigments in Europe. (Reseda luteola được coi là một trong những chất màu tự nhiên lâu đời nhất ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Reseda (danh từ): chi thực vật bao gồm reseda luteola và các loài mignonette khác.
- The genus reseda includes many species with fragrant flowers. (Chi reseda bao gồm nhiều loài có hoa thơm.)
- Luteolin (danh từ): hợp chất flavonoid tạo màu vàng từ reseda luteola.
- Luteolin is the main dye compound found in reseda luteola. (Luteolin là hợp chất nhuộm màu chính có trong reseda luteola.)
- Mignonette (danh từ): tên thông thường của reseda luteola và các loài tương tự.
- The mignonette plant is often grown for its sweet scent. (Cây mignonette thường được trồng vì hương thơm ngọt ngào của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ nhuộm vàng (cụm từ): tên gọi dân gian của reseda luteola.
- Mignonette châu Âu (cụm từ): tên thông thường khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến reseda luteola)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến reseda luteola)