resedaceae

resedaceae

Resedaceae plants grow in a sunny Mediterranean garden.

Định nghĩa
  • Danh từ: "Resedaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật hoa, chủ yếu các loại thảo mộc sốngvùng Địa Trung Hải. Họ này bao gồm các loài cây như mignonette (một loại cây hoa thơm).
dụ sử dụng
  • (Họ resedaceae bao gồm các loại cây như mignonette, thường được trồng hoa thơm của chúng.)
  • (Resedaceae một họ thực vật nhỏ chủ yếu được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "Resedaceae" được dùng để chỉ một họ trong hệ thống phân loại thực vật, thường được nghiên cứu trong sinh học hoặc thực vật học.
    • Taxonomists classify resedaceae within the order Brassicales. (Các nhà phân loại học xếp họ resedaceae trong bộ Brassicales.)
Biến thể từ gần giống
  • Reseda (danh từ): chi thực vật điển hình trong họ resedaceae, thường gọi là cây mignonette.
    • The reseda genus is part of the resedaceae family. (Chi reseda một phần của họ resedaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ mignonette: tên gọi thông thường dựa trên loài cây nổi bật trong họ.
  • Họ Resedaceae: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật resedaceae: cụm từ dùng để chỉ họ này trong tiếng Việt.
    • Họ thực vật resedaceae khoảng 6 chi 80 loài. (The resedaceae plant family has about 6 genera and 80 species.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "resedaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)