reseed

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gieo hạt lại, trồng lại hạt: "reseed" chỉ hành động gieo hạt một lần nữa, thường để phục hồi hoặc thay thế cây trồng trong một khu vực.
    • Tự tái sinh bằng hạt: Trong sinh thái học, "reseed" còn có nghĩa cây tự gieo hạt phát triển không cần sự can thiệp của con người.
dụ sử dụng
  • Động từ (gieo lại):

    • After the storm damaged the lawn, we had to reseed it to make it green again. (Sau cơn bão làm hỏng bãi cỏ, chúng tôi phải gieo hạt lại để xanh trở lại.)
    • Farmers often reseed their fields with new crops each spring. (Nông dân thường gieo hạt lại cánh đồng của họ với cây trồng mới mỗi mùa xuân.)
  • Động từ (tự tái sinh):

    • Some wildflowers reseed themselves naturally every year. (Một số loài hoa dại tự gieo hạt tái sinh một cách tự nhiên mỗi năm.)
    • The forest reseeds itself after a fire without human help. (Khu rừng tự tái sinh bằng hạt sau một trận cháy không cần sự giúp đỡ của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reseed a lawn": gieo hạt lại bãi cỏ, thường sau khi cỏ bị hư hại hoặc chết.

    • You should reseed the lawn in early autumn for best results. (Bạn nên gieo hạt lại bãi cỏ vào đầu mùa thu để kết quả tốt nhất.)
  • "to reseed a field": gieo hạt lại cánh đồng, thường với một loại cây trồng khác.

    • After harvesting wheat, farmers reseed the field with soybeans. (Sau khi thu hoạch lúa mì, nông dân gieo hạt lại cánh đồng với đậu nành.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (động từ): gieo hạt.
    • We need to seed the garden with flowers. (Chúng ta cần gieo hạt vườn với hoa.)
  • Reseeding (danh động từ): hành động gieo hạt lại.
    • Reseeding is necessary after a drought. (Việc gieo hạt lại cần thiết sau một đợt hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Replant: trồng lại (cây con hoặc cây trưởng thành, không chỉ hạt).
    • We had to replant the entire orchard after the frost. (Chúng tôi phải trồng lại toàn bộ vườn cây ăn quả sau đợt sương giá.)
  • Sow again: gieo hạt lại (thường dùng trong nông nghiệp).
    • Farmers need to sow again if the first crop fails. (Nông dân cần gieo hạt lại nếu vụ mùa đầu tiên thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reseed with: gieo hạt lại bằng (một loại hạt giống cụ thể).
    • The park was reseeded with a drought-resistant grass variety. (Công viên đã được gieo hạt lại bằng một giống cỏ chịu hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Reseed the future: gieo hạt cho tương lai (nghĩa bóng, chỉ hành động chuẩn bị cho sự phát triển lâu dài).
    • By educating children, we reseed the future of our community. (Bằng cách giáo dục trẻ em, chúng ta gieo hạt cho tương lai của cộng đồng.)
reseed
The wildflowers reseed themselves in the meadow each spring.