reserve account

reserve account

A company sets aside money in a reserve account for future equipment upgrades.

Định nghĩa

Danh từ kế toán: Tài khoản dự phòng (reserve account) một khoản tiền được trích từ lợi nhuận của doanh nghiệp để dành riêng cho các khoản thanh toán dự kiến trong tương lai, như chi phí sửa chữa lớn, thuế, hoặc bồi thường.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã lập một tài khoản dự phòng để trang trải các khiếu nại pháp tiềm ẩn.)
  • (Một phần lợi nhuận hàng năm được chuyển vào tài khoản dự phòng cho việc bảo trì trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a reserve account": thiết lập một tài khoản dự phòng.
    • The board voted to establish a reserve account for emergency expenses. (Hội đồng đã bỏ phiếu thiết lập một tài khoản dự phòng cho các chi phí khẩn cấp.)
  • "to maintain a reserve account": duy trì một tài khoản dự phòng.
    • It is prudent to maintain a reserve account to ensure financial stability. (Thận trọng duy trì một tài khoản dự phòng để đảm bảo sự ổn định tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve fund: quỹ dự phòng (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc chính phủ).
    • The government allocated money to the reserve fund for natural disasters. (Chính phủ đã phân bổ tiền vào quỹ dự phòng cho thiên tai.)
  • Contingency account: tài khoản dự phòng (tương tự, nhấn mạnh tính bất ngờ).
    • We have a contingency account for unexpected repairs. (Chúng tôi một tài khoản dự phòng cho các sửa chữa bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Provision account: tài khoản dự phòng (thường dùng trong kế toán quốc tế).
  • Sinking fund: quỹ chìm (dành để trả nợ dần hoặc mua lại tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside: để dành (tiền).
    • They set aside a portion of earnings into the reserve account. (Họ để dành một phần lợi nhuận vào tài khoản dự phòng.)
  • Draw down: rút ra (từ tài khoản dự phòng).
    • The company had to draw down the reserve account to pay for damages. (Công ty đã phải rút tiền từ tài khoản dự phòng để trả cho thiệt hại.)
Thành ngữ liên quan
  • Rainy day fund: quỹ phòng thân (tương tự khái niệm tài khoản dự phòng trong đời sống cá nhân).
    • She saved money in a rainy day fund, similar to a reserve account. ( ấy tiết kiệm tiền trong một quỹ phòng thân, tương tự như tài khoản dự phòng.)