reserve assets
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Tài sản dự trữ: "reserve assets" chỉ các tài sản được giữ lại, không đầu tư, nhằm đáp ứng các nhu cầu có thể xảy ra hoặc chắc chắn trong tương lai. Đây thường là các tài sản có tính thanh khoản cao như ngoại tệ mạnh, vàng, hoặc trái phiếu chính phủ, được các ngân hàng trung ương hoặc tổ chức tài chính nắm giữ để đảm bảo khả năng thanh toán và ổn định kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng trung ương đã tăng tài sản dự trữ để ổn định nền kinh tế trong cuộc khủng hoảng.)
- (Nhiều quốc gia nắm giữ vàng như một phần của tài sản dự trữ.)
- (Tài sản dự trữ giúp bảo vệ chống lại các cú sốc tài chính bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foreign exchange reserve assets": tài sản dự trữ ngoại hối, bao gồm các loại ngoại tệ mạnh.
- The country's foreign exchange reserve assets have grown significantly. (Tài sản dự trữ ngoại hối của quốc gia đã tăng lên đáng kể.)
- "Official reserve assets": tài sản dự trữ chính thức do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nắm giữ.
- Official reserve assets are used to intervene in currency markets. (Tài sản dự trữ chính thức được sử dụng để can thiệp vào thị trường tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reserve (danh từ): dự trữ, khoản dự phòng (có thể chỉ một phần của "reserve assets").
- The company set aside a reserve for future expenses. (Công ty đã dành ra một khoản dự trữ cho các chi phí tương lai.)
- Asset (danh từ): tài sản.
- Real estate is a valuable asset. (Bất động sản là một tài sản có giá trị.)
- Reserve requirement (danh từ): yêu cầu dự trữ bắt buộc đối với ngân hàng.
Từ đồng nghĩa
- Emergency fund: quỹ khẩn cấp (thường dùng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp).
- Contingency reserves: dự trữ dự phòng (dùng trong quản lý tài chính).
- Foreign exchange reserves: dự trữ ngoại hối (một dạng cụ thể của "reserve assets").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: giữ lại, không sử dụng.
- The government decided to hold back some reserve assets for emergencies. (Chính phủ quyết định giữ lại một số tài sản dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.)
- Set aside: dành ra, để dành.
- The bank set aside a portion of its profits as reserve assets. (Ngân hàng đã dành ra một phần lợi nhuận làm tài sản dự trữ.)
Thành ngữ liên quan
- A rainy day fund: quỹ dự phòng cho ngày mưa (ý chỉ dự trữ cho những lúc khó khăn).
- Countries should maintain reserve assets as a rainy day fund. (Các quốc gia nên duy trì tài sản dự trữ như một quỹ dự phòng cho ngày mưa.)
- Keep something in reserve: giữ thứ gì đó trong kho dự trữ.
- The central bank keeps a large amount of gold in reserve. (Ngân hàng trung ương giữ một lượng lớn vàng trong kho dự trữ.)