reserve clause

reserve clause

A baseball player signs a contract containing a reserve clause.

Định nghĩa

Danh từ: - Điều khoản dự phòng: "reserve clause" một điều khoản từng được đưa vào hợp đồng của các vận động viên chuyên nghiệp, cho phép gia hạn hợp đồng thêm một năm sau khi hợp đồng chính hết hạn. Điều khoản này thường được sử dụng để ràng buộc các cầu thủ với một câu lạc bộ thể thao cụ thể, hạn chế quyền tự do chuyển nhượng của họ.

dụ sử dụng
  • (Điều khoản dự phòng một phần gây tranh cãi trong các hợp đồng bóng chày trong nhiều năm.)
  • (Các cầu thủ thường cảm thấy bị mắc kẹt bởi điều khoản dự phòng, vốn hạn chế khả năng đàm phán của họ với các đội khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the reserve clause": viện dẫn điều khoản dự phòng.

    • The team invoked the reserve clause to keep the star player for another season. (Đội bóng đã viện dẫn điều khoản dự phòng để giữ cầu thủ ngôi sao thêm một mùa giải nữa.)
  • "the abolition of the reserve clause": sự bãi bỏ điều khoản dự phòng.

    • The abolition of the reserve clause in the 1970s revolutionized professional sports. (Việc bãi bỏ điều khoản dự phòng vào những năm 1970 đã cách mạng hóa thể thao chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve (danh từ/động từ): dự trữ, dành dụm.

    • The team has a reserve of talented players. (Đội bóng một đội ngũ cầu thủ tài năng dự trữ.)
  • Clause (danh từ): điều khoản (trong hợp đồng, văn bản pháp ).

    • Read the fine print of the contract, especially the confidentiality clause. (Hãy đọc kỹ phần chữ nhỏ của hợp đồng, đặc biệt điều khoản bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Option clause: điều khoản lựa chọn (một loại điều khoản tương tự trong hợp đồng thể thao).
  • Binding clause: điều khoản ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bind to: ràng buộc vào.

    • The reserve clause bound players to a single team. (Điều khoản dự phòng ràng buộc các cầu thủ với một đội duy nhất.)
  • Lock in: khóa chặt, giữ cố định.

    • The reserve clause locked in players' salaries and team affiliations. (Điều khoản dự phòng khóa chặt mức lương sự liên kết của cầu thủ với đội bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A golden handcuff: xiềng xích vàng (ám chỉ một hợp đồng hoặc điều khoản hấp dẫn nhưng hạn chế quyền tự do, tương tự như reserve clause).
    • The reserve clause acted as a golden handcuff for many athletes. (Điều khoản dự phòng hoạt động như một chiếc xiềng xích vàng đối với nhiều vận động viên.)