reserve fund

reserve fund

A family sets aside money each month for their reserve fund.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ dự trữ: "reserve fund" một khoản tiền được trích ra từ lợi nhuận hoặc thu nhập của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc chính phủ, nhằm mục đích dự phòng cho các khoản thanh toán hoặc chi phí dự kiến trong tương lai, chẳng hạn như các khoản nợ, sửa chữa lớn, hoặc các tình huống khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã trích lập một quỹ dự trữ để trang trải các vụ kiện tiềm ẩn.)
  • (Quỹ dự trữ của chính phủ giúp ổn định nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a reserve fund": thành lập một quỹ dự trữ.

    • The board decided to establish a reserve fund for future equipment upgrades. (Hội đồng quản trị đã quyết định thành lập một quỹ dự trữ cho việc nâng cấp thiết bị trong tương lai.)
  • "to dip into the reserve fund": rút tiền từ quỹ dự trữ.

    • Due to unexpected repairs, the school had to dip into its reserve fund. (Do các sửa chữa bất ngờ, trường học đã phải rút tiền từ quỹ dự trữ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve (danh từ): dự trữ, khoản dự phòng (thường dùng chung cho các nguồn lực khác ngoài tiền).
    • The bank has large reserves of cash. (Ngân hàng lượng tiền mặt dự trữ lớn.)
  • Fund (danh từ): quỹ, nguồn tiền dành cho một mục đích cụ thể.
    • The charity fund was used to help the homeless. (Quỹ từ thiện được dùng để giúp đỡ ngườigia cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Contingency fund: quỹ dự phòng (dùng cho các tình huống bất ngờ).
  • Emergency fund: quỹ khẩn cấp.
  • Rainy day fund: quỹ dự trữ cho lúc khó khăn (thường dùng trong đời sống cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside: trích lập, dành riêng.
    • We need to set aside a portion of our profits for a reserve fund. (Chúng ta cần trích lập một phần lợi nhuận cho quỹ dự trữ.)
  • Build up: tích lũy dần.
    • The company built up its reserve fund over several years. (Công ty đã tích lũy quỹ dự trữ của mình trong vài năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A nest egg: quỹ tiết kiệm dự phòng (thường dùng cho cá nhân hoặc gia đình).
    • They saved a nest egg for their retirement. (Họ đã tiết kiệm một quỹ dự phòng cho việc nghỉ hưu.)