reset button

reset button

He presses the reset button on the router to restore the internet connection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nút khởi động lại: "reset button" một nút bấm vật hoặc kỹ thuật số trên thiết bị điện tử, máy tính hoặc hệ thống, khi nhấn vào sẽ đưa thiết bị trở về trạng thái ban đầu (thường trạng thái mặc định hoặc trạng thái hoạt động cơ bản). Nút này thường được sử dụng để giải quyết lỗi, khởi động lại quy trình, hoặc xóa các cài đặt tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Nếu máy tính của bạn bị treo, hãy nhấn nút khởi động lại để khởi động lại .)
  • (Bộ định tuyến một nút khởi động lại nhỏmặt sau bạn có thể dùng để khôi phục cài đặt gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the reset button": nhấn nút khởi động lại, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ để chỉ việc bắt đầu lại từ đầu.
    • After the project failed, the team decided to hit the reset button and start over.
      (Sau khi dự án thất bại, nhóm quyết định nhấn nút khởi động lại bắt đầu lại từ đầu.)
  • "reset button (figurative)": nút khởi động lại theo nghĩa bóng, dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định giúp thay đổi hoàn toàn tình huống, đưa mọi thứ về trạng thái ban đầu.
    • In relationships, sometimes you need a reset button to forgive and move forward.
      (Trong các mối quan hệ, đôi khi bạn cần một nút khởi động lại để tha thứ tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reset (v): khởi động lại, đặt lại.
    • Please reset the device by holding the power button for 10 seconds.
      (Vui lòng khởi động lại thiết bị bằng cách giữ nút nguồn trong 10 giây.)
  • Reset (n): sự khởi động lại, hành động đặt lại.
    • A factory reset will erase all your data.
      (Khởi động lại cài đặt gốc sẽ xóa toàn bộ dữ liệu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restart button: nút khởi động lại (thường dùng trong máy tính hoặc thiết bị điện tử).
    • The restart button is located next to the power switch.
      (Nút khởi động lại nằm cạnh công tắc nguồn.)
  • Factory reset button: nút khôi phục cài đặt gốc.
    • Use the factory reset button to clear all personal settings.
      (Sử dụng nút khôi phục cài đặt gốc để xóa tất cả cài đặt cá nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reset to: đặt lại thành (một giá trị hoặc trạng thái cụ thể).
    • Reset the timer to zero before starting the experiment.
      (Đặt lại bộ đếm thời gian về không trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Push the reset button: nhấn nút khởi động lại (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu).
    • After a bad year, the company decided to push the reset button and rebrand.
      (Sau một năm tồi tệ, công ty quyết định nhấn nút khởi động lại làm lại thương hiệu.)