resetter
/ri'setə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ oa trữ đồ ăn trộm: Người chuyên nhận và chứa chấp tài sản ăn cắp, thường để bán lại hoặc tẩu tán, làm cho chúng khó bị truy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested the thief and the resetter who was selling the stolen goods. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm và kẻ oa trữ đang bán lại đồ ăn cắp.)
- He was charged as a resetter for knowingly handling stolen jewelry. (Anh ta bị buộc tội là kẻ oa trữ vì cố tình nhận chứa số nữ trang bị đánh cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Professional resetter": kẻ oa trữ chuyên nghiệp.
- The criminal network included a professional resetter who had connections to overseas markets. (Đường dây tội phạm bao gồm một kẻ oa trữ chuyên nghiệp có mối liên hệ với thị trường nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Reset (động từ): oa trữ (đồ ăn trộm).
- He was accused of resetting stolen cars. (Anh ta bị buộc tội oa trữ xe hơi ăn cắp.)
- Fence (danh từ): kẻ chứa chấp, tiêu thụ đồ ăn cắp (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- The thief sold the watches to a fence. (Tên trộm đã bán những chiếc đồng hồ cho một kẻ chứa chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Fence: kẻ chứa chấp, tiêu thụ đồ ăn cắp.
- Receiver (of stolen goods): người nhận (đồ ăn trộm).
Lưu ý
- Từ "resetter" này mang tính chuyên ngành pháp lý và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ khái niệm tương tự là "fence".
danh từ
- kẻ oa trữ đồ ăn trộm