resettled
Định nghĩa
resettled (Tính từ) - Được tái định cư, đã ổn định tại nơi ở mới: "resettled" mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã được chuyển đến một địa điểm mới và đã bắt đầu cuộc sống ổn định tại đó.
Ví dụ sử dụng
- (Những người tị nạn đã được tái định cư tại một ngôi làng an toàn sau chiến tranh.)
- (Nhiều gia đình mất nhà cửa trong trận lũ hiện đã được tái định cư trong các khu nhà ở mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be resettled into a new environment": được chuyển đến và làm quen với môi trường mới.
- The rescued animals were resettled into a wildlife sanctuary. (Những con vật được giải cứu đã được tái định cư vào một khu bảo tồn động vật hoang dã.)
"resettled population": dân số đã được tái định cư.
- The resettled population received support from the government to rebuild their lives. (Dân số đã tái định cư nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ để xây dựng lại cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Resettle (Động từ): hành động tái định cư.
- The government plans to resettle the villagers in a safer area. (Chính phủ dự định tái định cư dân làng đến một khu vực an toàn hơn.)
Resettlement (Danh từ): quá trình hoặc hành động tái định cư.
- The resettlement process took several months. (Quá trình tái định cư mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Relocated: đã được di dời đến nơi khác.
- Rehoused: đã được cấp nhà mới (thường dùng trong bối cảnh mất nhà cửa).
- Transplanted: đã được chuyển đến một nơi mới (thường dùng cho cây cối hoặc người trong ngữ cảnh di cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Settle in: ổn định cuộc sống tại nơi mới (thường dùng cho quá trình sau khi tái định cư).
- They are still settling in after being resettled last month. (Họ vẫn đang ổn định cuộc sống sau khi được tái định cư vào tháng trước.)
Move into: chuyển đến sống tại một nơi mới.
- The resettled families moved into their new homes last week. (Các gia đình được tái định cư đã chuyển đến nhà mới vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Put down roots: bắt đầu gắn bó và ổn định cuộc sống tại một nơi.
- After being resettled, they slowly put down roots in the new community. (Sau khi được tái định cư, họ dần dần gắn bó với cộng đồng mới.)