resettlement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái định cư: "resettlement" chỉ quá trình di chuyển một nhóm người (như gia đình hoặc cộng đồng) đến một nơi ở mới, thường là sau một biến cố lớn như thiên tai, chiến tranh, hoặc thay đổi chính trị.
- Việc tái lập khu định cư: "resettlement" cũng có thể ám chỉ hành động thiết lập lại một khu vực sinh sống cho những người đã phải rời bỏ nơi ở cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cung cấp ngân sách cho việc tái định cư của những người tị nạn sau trận động đất.)
- (Các chương trình tái định cư thường bao gồm nhà ở, giáo dục và đào tạo việc làm.)
- (Việc tái định cư của cộng đồng phải di dời đã mất nhiều năm để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resettlement plan": kế hoạch tái định cư.
- The resettlement plan must address the needs of vulnerable groups. (Kế hoạch tái định cư phải giải quyết nhu cầu của các nhóm dễ bị tổn thương.)
- "Voluntary resettlement": tái định cư tự nguyện.
- Voluntary resettlement is often preferred to forced relocation. (Tái định cư tự nguyện thường được ưa chuộng hơn việc di dời cưỡng bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Resettle (động từ): tái định cư.
- The organization helped resettle families in a safer area. (Tổ chức đã giúp tái định cư các gia đình đến một khu vực an toàn hơn.)
- Resettler (danh từ): người tái định cư.
- Resettlers were given land and tools to start a new life. (Những người tái định cư được cấp đất và công cụ để bắt đầu cuộc sống mới.)
Từ đồng nghĩa
- Relocation: sự di dời (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- The relocation of the village was necessary due to flooding. (Việc di dời ngôi làng là cần thiết do lũ lụt.)
- Rehousing: việc cấp nhà ở mới.
- Rehousing efforts focused on providing temporary shelters. (Nỗ lực cấp nhà ở mới tập trung vào việc cung cấp nơi trú tạm thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resettle in: tái định cư vào (một nơi cụ thể).
- They resettled in a rural area after losing their home. (Họ đã tái định cư vào một vùng nông thôn sau khi mất nhà.)
- Resettle from: tái định cư từ (một nơi).
- Many families were resettled from conflict zones. (Nhiều gia đình đã được tái định cư từ các vùng xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Put down new roots: bắt đầu cuộc sống mới ở nơi khác (tương tự ý nghĩa tái định cư).
- After the resettlement, they began to put down new roots in the community. (Sau khi tái định cư, họ bắt đầu bắt rễ mới trong cộng đồng.)
- Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu (thường dùng trong bối cảnh tái định cư khó khăn).
- Resettlement often means having to start from scratch in a new place. (Tái định cư thường có nghĩa là phải bắt đầu lại từ đầu ở một nơi mới.)