reshipment
The company arranged for the reshipment of the goods after the first vessel was delayed.
Định nghĩa
- Danh từ: Hành động gửi lại hoặc vận chuyển lại một lần nữa, đặc biệt là việc chuyển hàng hóa từ một tàu hoặc phương tiện vận chuyển này sang một tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã sắp xếp việc gửi lại hàng hóa do lỗi vận chuyển.)
- (Việc chuyển tải lại lô hàng yêu cầu thêm thủ tục giấy tờ và thông quan hải quan.)
- (Sau cơn bão, cảng đã xử lý việc gửi lại các container đến điểm đến cuối cùng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in reshipment": trong quá trình vận chuyển lại.
- The goods are currently in reshipment to the customer. (Hàng hóa hiện đang trong quá trình gửi lại cho khách hàng.)
- "reshipment order": lệnh gửi lại hàng.
- We need to issue a reshipment order for the returned items. (Chúng tôi cần phát hành lệnh gửi lại cho các mặt hàng đã trả lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reship (động từ): gửi lại, vận chuyển lại.
- The warehouse will reship the package to the correct address. (Kho hàng sẽ gửi lại gói hàng đến địa chỉ chính xác.)
- Reshipper (danh từ): người hoặc công ty thực hiện việc gửi lại hàng.
- They hired a reshipper to handle the logistics. (Họ đã thuê một công ty gửi lại hàng để xử lý hậu cần.)
Từ đồng nghĩa
- Re-sending: gửi lại.
- Transfer: chuyển giao (đặc biệt trong vận tải).
- Re-routing: thay đổi lộ trình vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ship back: gửi trả lại.
- The damaged items were shipped back to the supplier. (Các mặt hàng bị hư hỏng đã được gửi trả lại nhà cung cấp.)
- Send again: gửi lại lần nữa.
- Please send the order again after the correction. (Vui lòng gửi lại đơn hàng sau khi sửa lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Back to square one: quay lại điểm xuất phát (ám chỉ việc phải làm lại từ đầu, thường liên quan đến gửi lại hàng).
- After the reshipment, we were back to square one with the inventory. (Sau khi gửi lại hàng, chúng tôi lại quay về điểm xuất phát với việc kiểm kê.)