reshoot
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh, nhiếp ảnh):
- Quay lại, chụp lại: Hành động quay phim hoặc chụp ảnh một cảnh, một phân đoạn hoặc một bức ảnh một lần nữa, thường vì kết quả trước đó không đạt yêu cầu (ví dụ: lỗi kỹ thuật, diễn xuất chưa tốt).
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn quyết định quay lại cảnh cuối vì vấn đề ánh sáng.)
- (Chúng tôi đã phải quay lại cảnh đó 24 lần trước khi đạo diện hài lòng.)
- (Nhiếp ảnh gia yêu cầu người mẫu chụp lại bức chân dung với phông nền khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reshoot a sequence": quay lại một chuỗi cảnh.
- The action sequence was so poorly executed that the crew had to reshoot it entirely. (Cảnh hành động được thực hiện quá tệ đến nỗi đoàn làm phim phải quay lại toàn bộ.)
- "digital reshoot": quay lại bằng kỹ thuật số (trong thời đại phim kỹ thuật số).
- Due to budget constraints, they opted for a digital reshoot instead of using film. (Do hạn chế ngân sách, họ chọn quay lại bằng kỹ thuật số thay vì dùng phim nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Reshoot (danh từ): một lần quay lại.
- The reshoot took an entire day. (Buổi quay lại đã kéo dài cả ngày.)
- Reshooting (danh động từ): hành động quay lại.
- Reshooting is common in filmmaking when scenes don't meet expectations. (Việc quay lại là phổ biến trong làm phim khi các cảnh không đáp ứng kỳ vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Redo: làm lại (nói chung, không chỉ quay phim).
- Retake: quay lại (cảnh phim, ảnh) – từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Shoot again: quay lại (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot over: quay lại (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- We need to shoot over that part because the audio was bad. (Chúng ta cần quay lại phần đó vì âm thanh bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- "Take two": lần quay thứ hai (thường dùng trong điện ảnh để bắt đầu một cảnh quay lại).
- The director called "take two" and the actors prepared for the reshoot. (Đạo diễn hô "lần hai" và các diễn viên chuẩn bị cho lần quay lại.)