reshuffling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xáo trộn lại, sự sắp xếp lại: "reshuffling" chỉ hành động sắp xếp lại các thành phần hoặc vị trí, đặc biệt trong một tổ chức, chính phủ, hoặc bộ bài.
- Sự thay đổi nhân sự: Trong ngữ cảnh quản lý, "reshuffling" thường đề cập đến việc thay đổi các chức vụ, nhiệm vụ hoặc bộ phận trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cabinet reshuffling caused a lot of political discussion. (Sự xáo trộn lại nội các đã gây ra nhiều cuộc thảo luận chính trị.)
- The gambler demanded a reshuffle of the cards. (Người chơi bài yêu cầu một sự xáo trộn lại các quân bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a reshuffling": trải qua một sự xáo trộn lại.
- The company underwent a major reshuffling of its management team. (Công ty đã trải qua một sự xáo trộn lại lớn trong đội ngũ quản lý của mình.)
"reshuffling of the deck": xáo trộn lại bộ bài (nghĩa đen hoặc ẩn dụ, như thay đổi kế hoạch).
- The sudden resignation led to a reshuffling of the deck in the project. (Việc từ chức đột ngột đã dẫn đến một sự xáo trộn lại trong dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Reshuffle (động từ): xáo trộn lại, sắp xếp lại.
- The manager decided to reshuffle the team members. (Người quản lý quyết định xáo trộn lại các thành viên trong nhóm.)
- Shuffling (danh từ): sự xáo trộn (hành động xáo bài hoặc di chuyển lộn xộn).
- The shuffling of papers could be heard from the next room. (Tiếng xáo trộn giấy tờ có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Reorganization: sự tổ chức lại (thường dùng trong quản lý).
- Rearrangement: sự sắp xếp lại (nhấn mạnh vào việc thay đổi thứ tự).
- Redistribution: sự phân phối lại (khi liên quan đến nguồn lực hoặc vai trò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shuffle around: xáo trộn, di chuyển lộn xộn.
- They shuffled around the furniture to make more space. (Họ xáo trộn đồ đạc để tạo thêm không gian.)
- Shuffle off: loại bỏ hoặc tránh né.
- He tried to shuffle off his responsibilities. (Anh ấy cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A reshuffling of the cards: một sự thay đổi đột ngột trong tình huống hoặc kế hoạch.
- The new policy caused a reshuffling of the cards in the industry. (Chính sách mới đã gây ra một sự thay đổi đột ngột trong ngành công nghiệp.)