residence time

residence time

The residence time of water in a lake is several years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian lưu trú: "residence time" chỉ khoảng thời gian một người hoặc vật ở lại một địa điểm, môi trường hoặc hệ thống cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học môi trường, hóa học, sinh thái học, hoặc kỹ thuật để mô tả thời gian một chất tồn tại trong một không gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Thời gian lưu trú của nước trong một hồ thường vài năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thời gian lưu trú của các chất ô nhiễm trong khí quyển để hiểu tác động của chúng.)
  • (Thời gian lưu trú trung bình của một khách du lịch tại thành phố này ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "residence time distribution" (RTD): phân bố thời gian lưu trú, một khái niệm trong kỹ thuật hóa học mô tả thời gian các phần tử khác nhau dành trong một hệ thống.

    • The reactor's performance depends on the residence time distribution of the reactants. (Hiệu suất của phản ứng phụ thuộc vào phân bố thời gian lưu trú của các chất phản ứng.)
  • "mean residence time" (MRT): thời gian lưu trú trung bình, giá trị trung bình của thời gian lưu trú trong một hệ thống.

    • The mean residence time of carbon in the ocean is about 1,000 years. (Thời gian lưu trú trung bình của carbon trong đại dương khoảng 1.000 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reside (động từ): trú, sốngmột nơi.
    • Many species reside in this forest. (Nhiều loài trú trong khu rừng này.)
  • Residential (tính từ): thuộc về nơi trú, khu dân cư.
    • The area has a high residential density. (Khu vực này mật độ dân cư cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwell time: thời gian ở lại, thường dùng trong kỹ thuật hoặc giao thông.
    • The dwell time of the train at the station is only two minutes. (Thời gian dừng của tàu tại ga chỉ hai phút.)
  • Occupancy time: thời gian chiếm dụng, thường dùng trong quản lý tài nguyên.
    • The occupancy time of the meeting room is limited to one hour. (Thời gian chiếm dụng phòng họp bị giới hạn trong một giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay over: ở lại qua đêm.
    • We decided to stay over at a friend's house. (Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm tại nhà bạn.)
  • Hang around: lảng vảng, ở lại một nơi không mục đích rõ ràng.
    • The kids hung around the park all afternoon. (Bọn trẻ lảng vảngcông viên cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Time on one's hands: thời gian rảnh rỗi, không việc làm.
    • With the project delayed, I have a lot of time on my hands. ( dự án bị trì hoãn, tôi nhiều thời gian rảnh rỗi.)
  • In the long run: về lâu dài.
    • In the long run, reducing residence time of waste in landfills is beneficial. (Về lâu dài, việc giảm thời gian lưu trú của rác thải tại bãi chôn lấp lợi.)