residual oil

Định nghĩa

Danh từ: Dầu cặn các sản phẩm dầu mỏ còn sót lại sau khi quá trình chưng cất dầu thô đã hoàn tất. Đây phần dầu độ nhớt cao, thường chứa nhiều tạp chất được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như làm nhiên liệu đốt , sản xuất nhựa đường hoặc chất bôi trơn.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng dầu cặn để vận hành các hơi.)
  • (Sau khi chưng cất, dầu cặn thường được chế biến thành nhựa đường.)
  • (Dầu cặn rẻ hơn các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heating with residual oil": sử dụng dầu cặn làm nhiên liệu sưởi ấm.

    • Many industrial plants heat with residual oil due to its low cost. (Nhiều nhà máy công nghiệp sưởi ấm bằng dầu cặn chi phí thấp.)
  • "Residual oil as a binder": dầu cặn dùng làm chất kết dính.

    • In road construction, residual oil is used as a binder for asphalt. (Trong xây dựng đường bộ, dầu cặn được dùng làm chất kết dính cho nhựa đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Residual fuel oil (danh từ): dầu nhiên liệu cặnmột dạng dầu cặn được sử dụng trực tiếp làm nhiên liệu.
  • Residual oil cracking (danh từ): quá trình cracking dầu cặnmột phương pháp chế biến dầu cặn thành các sản phẩm nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bunker oil: dầu bunkerloại dầu cặn đặc dùng làm nhiên liệu cho tàu biển.
  • Heavy fuel oil: dầu nhiên liệu nặng – tương tự dầu cặn, độ nhớt cao.
  • Petroleum residue: cặn dầu mỏthuật ngữ chung cho các sản phẩm còn lại sau chưng cất.
Các cụm từ liên quan
  • To produce residual oil: sản xuất dầu cặn.

    • Refineries produce residual oil as a byproduct of distillation. (Các nhà máy lọc dầu sản xuất dầu cặn như một sản phẩm phụ của quá trình chưng cất.)
  • To burn residual oil: đốt dầu cặn.

    • Power plants burn residual oil to generate electricity. (Các nhà máy điện đốt dầu cặn để tạo ra điện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "residual oil".

residual oil
Residual oil is often used as fuel for large industrial boilers.