resift

Định nghĩa

Động từ: Rây lại, sàng lại (một lần nữa). "Resift" có nghĩa thực hiện hành động rây hoặc sàng một chất (thường bột, cát, hoặc vật liệu dạng hạt) một lần nữa, nhằm loại bỏ tạp chất, làm mịn hơn, hoặc đạt được độ đồng nhất cao hơn.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm bánh phải rây lại bột để loại bỏ các cục vón trước khi làm bánh.)
  • (Sau lần sàng đầu tiên, cát vẫn còn chứa những viên sỏi nhỏ, vậy chúng tôi quyết định sàng lại .)
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ rây lại mẫu để đảm bảo phân tích kích thước hạt chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấu ăn: "Resift" thường được dùng để chỉ việc rây lại bột , đường bột, hoặc bột ca cao nhằm đảm bảo hỗn hợp khô, mịn không bị vón cục, đặc biệt trong các công thức làm bánh tinh tế.
  • Trong xây dựng hoặc khai thác: "Resift" có thể được dùng để chỉ việc sàng lại cát, sỏi, hoặc quặng để loại bỏ tạp chất còn sót lại sau lần sàng đầu tiên.
  • Trong khoa học: Thuật ngữ này xuất hiện trong các quy trình thí nghiệm, nơi việc rây lại mẫu vật liệu cần thiết để đạt được độ chính xác cao trong phân tích.
Biến thể từ gần giống
  • Sift (động từ): rây, sàng (hành động cơ bản).
    • She sifted the flour into a bowl. ( ấy rây bột vào một cái bát.)
  • Sifter (danh từ): cái rây, cái sàng.
    • Use a fine sifter to remove impurities. (Hãy dùng một cái rây mịn để loại bỏ tạp chất.)
  • Resifting (danh động từ): hành động rây lại.
    • The resifting of the sand took an extra ten minutes. (Việc sàng lại cát mất thêm mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Sift again: rây lại, sàng lại (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • I need to sift the flour again to make sure it's fine. (Tôi cần rây lại bột để đảm bảo mịn.)
  • Strain again: lọc lại (thường dùng cho chất lỏng, nhưng đôi khi có thể thay thế trong ngữ cảnh tương tự).
    • The chef strained the broth again to remove any remaining particles. (Đầu bếp lọc lại nước dùng để loại bỏ các hạt còn sót lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "resift". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp "sift" với giới từ: - Sift through: sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng (thường dùng cho thông tin hoặc tài liệu). - We had to sift through hundreds of documents to find the evidence. (Chúng tôi phải sàng lọc hàng trăm tài liệu để tìm ra bằng chứng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "resift". Tuy nhiên, thành ngữ "sift the evidence" (sàng lọc bằng chứng) có thể được mở rộng thành "resift the evidence" (sàng lọc lại bằng chứng) trong ngữ cảnh điều tra hoặc nghiên cứu để nhấn mạnh sự cẩn thận.

resift
The baker resifts the flour into a large mixing bowl.