resignedly

resignedly

She sighed resignedly and turned back to her work.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách cam chịu, một cách buông xuôi, thể hiện sự chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn không phản kháng hay than vãn.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhún vai một cách cam chịu, biết rằng mình không thể làm gì hơn.)
  • (Một cách cam chịu, tôi đã trả lời điện tín rằng tôi không sao nếu anh ấy nhất quyết làm vậy.)
  • (Anh ấy ngồi xuống một cách buông xuôi, chờ đợi tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept resignedly": chấp nhận một cách cam chịu.

    • The villagers accepted the drought resignedly, as they had done for generations. (Dân làng chấp nhận hạn hán một cách cam chịu, như họ đã làm qua nhiều thế hệ.)
  • "to speak resignedly": nói với giọng cam chịu.

    • "It's too late to change anything now," she said resignedly. ("Bây giờ đã quá muộn để thay đổi bất cứ điều ," ấy nói với giọng cam chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Resigned (tính từ): cảm thấy cam chịu, chấp nhận.

    • He had a resigned expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt cam chịu.)
  • Resignation (danh từ): sự cam chịu, sự buông xuôi; cũng có nghĩa đơn từ chức.

    • She accepted the situation with resignation. ( ấy chấp nhận tình huống với sự cam chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Abjectly: một cách hèn mọn, nhục nhã (thường mang nghĩa mạnh hơn, diễn tả sự tuyệt vọng).

    • He apologized abjectly for his mistake. (Anh ấy xin lỗi một cách hèn mọn lỗi lầm của mình.)
  • Passively: một cách thụ động, không chủ động.

    • She listened passively to the criticism. ( ấy lắng nghe một cách thụ động lời chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • To bow to the inevitable: cúi đầu trước điều không thể tránh khỏi, chấp nhận số phận.
    • He finally bowed to the inevitable and resigned from his position. (Cuối cùng anh ấy đã cúi đầu trước điều không thể tránh khỏi từ chức.)