resinated

resinated

The winemaker offers a taste of the traditional resinated wine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Tẩm nhựa hoặc hương vị nhựa: "resinated" mô tả một vật (thường rượu vang) đã được ngâm, tẩm hoặc thêm nhựa cây (resin) để tạo hương vị hoặc bảo quản.
    • Được xử lý bằng nhựa: Chỉ các sản phẩm (như vải, gỗ) đã được phủ hoặc ngâm trong nhựa để tăng độ bền hoặc chống thấm.
dụ sử dụng
  • (Rượu vang tẩm nhựa một thức uống truyền thống ở Hy Lạp, nổi tiếng với hương vị thông đặc trưng.)
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng vải lanh tẩm nhựa để ướp xác.)
  • (Một số nghệ sĩ hiện đại ưa chuộng vải bạt tẩm nhựa độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resinated wood": gỗ đã được xử lý bằng nhựa, thường dùng trong đóng tàu hoặc làm đồ nội thất ngoài trời.
    • The ship's hull was made of resinated oak to resist water damage. (Vỏ tàu được làm từ gỗ sồi tẩm nhựa để chống hư hại do nước.)
  • "Resinated flavor": hương vị nhựa, thường mô tả rượu vang mùi thông hoặc nhựa cây.
    • The resinated flavor of retsina can be an acquired taste. (Hương vị nhựa của rượu retsina có thể một sở thích cần thời gian để quen.)
Biến thể từ gần giống
  • Resinate (động từ): tẩm nhựa, thêm nhựa vào.
    • They resinate the barrels to preserve the wine. (Họ tẩm nhựa vào thùng để bảo quản rượu vang.)
  • Resin (danh từ): nhựa cây, chất nhựa.
    • Pine resin is used to make turpentine. (Nhựa thông được dùng để làm dầu thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Infused with resin: tẩm nhựa.
    • The fabric is infused with resin for waterproofing. (Vải được tẩm nhựa để chống thấm.)
  • Resin-treated: xử lý bằng nhựa.
    • Resin-treated wood lasts longer outdoors. (Gỗ xử lý bằng nhựa bền hơn khi ở ngoài trời.)
Các cụm từ liên quan
  • Resinated wine: rượu vang tẩm nhựa (một loại rượu đặc trưng của Hy Lạp Síp).
    • Resinated wine pairs well with grilled meats. (Rượu vang tẩm nhựa kết hợp tốt với thịt nướng.)
  • Resinated canvas: vải bạt tẩm nhựa (dùng trong hội họa hoặc làm mái che).
    • Artists often use resinated canvas for oil paintings. (Các nghệ sĩ thường dùng vải bạt tẩm nhựa cho tranh sơn dầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "resinated". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực.