resiny

resiny

The carpenter applied a resiny varnish to the wooden table.

Định nghĩa

Tính từ: resiny có nghĩa đặc tính của nhựa cây hoặc hắc ín, thường dùng để mô tả một chất liệu, mùi hương hoặc bề mặt nào đó chứa hoặc giống như nhựa cây (resin).

dụ sử dụng
  • (Mùi nhựa thông nồng nàn tràn ngập không khí.)
  • (Tay ấy cảm thấy dính nhựa sau khi cầm gỗ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resiny texture": kết cấu giống nhựa cây, thường dính, đặc hoặc sền sệt.

    • The resiny texture of the sap made it hard to remove. (Kết cấu như nhựa cây của nhựa sống khiến khó loại bỏ.)
  • "resiny flavor": hương vị mùi nhựa, thường dùng để miêu tả rượu vang hoặc thực phẩmtrong thùng gỗ.

    • The wine had a resiny flavor from aging in oak barrels. (Rượu vang hương vị nhựa cây do ủ trong thùng gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Resin (danh từ): nhựa cây, chất nhựa.
    • The resin from the pine tree is used to make turpentine. (Nhựa từ cây thông được dùng để làm nhựa thông.)
  • Resinous (tính từ): chứa nhựa, giống nhựa (từ đồng nghĩa gần với ).
    • The resinous coating protects the wood from water. (Lớp phủ chứa nhựa bảo vệ gỗ khỏi nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitchy: mùi hoặc đặc tính của hắc ín.
  • Tarry: giống hắc ín, dính như hắc ín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "resiny".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "resiny".