resistance thermometer

resistance thermometer

A scientist uses a resistance thermometer to check the temperature of a water bath.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt kế điện trởmột loại nhiệt kế đo nhiệt độ dựa trên sự thay đổi điện trở của một cuộn dây bạch kim xoắn ốc. Khi nhiệt độ tăng, điện trở của dây bạch kim tăng lên một cách có thể dự đoán, cho phép xác định nhiệt độ chính xác.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt kế điện trở thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
  • (Một nhiệt kế điện trở cung cấp các chỉ số nhiệt độ rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resistance thermometer" thường được dùng trong các phòng thí nghiệm nhà máy để đo nhiệt độ trong khoảng từ -200°C đến 850°C.
  • Platinum resistance thermometer (nhiệt kế điện trở bạch kim) loại phổ biến nhất, nhờ độ ổn định độ chính xác cao.
Biến thể từ gần giống
  • Resistance temperature detector (RTD): thiết bị phát hiện nhiệt độ điện trởmột thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong kỹ thuật.
  • Thermistor: nhiệt điện trởmột loại cảm biến nhiệt độ khác, nhưng thường làm từ vật liệu bán dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • RTD (Resistance Temperature Detector): bộ phát hiện nhiệt độ điện trở.
  • Platinum resistance thermometer: nhiệt kế điện trở bạch kim (một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "resistance thermometer", nhưng các cụm từ kỹ thuật thường gặp như: - To calibrate a resistance thermometer: hiệu chuẩn một nhiệt kế điện trở. - Technicians must calibrate the resistance thermometer before use. (Các kỹ thuật viên phải hiệu chuẩn nhiệt kế điện trở trước khi sử dụng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "resistance thermometer" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.