resistance unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo điện trở: "resistance unit" là một đơn vị được sử dụng để đo lường khả năng cản trở dòng điện của một vật dẫn. Nó là nghịch đảo của độ dẫn điện (conductance). Trong Hệ đo lường quốc tế (SI), đơn vị cơ bản của điện trở là ohm (Ω).
Ví dụ sử dụng
- (Ohm là đơn vị đo điện trở phổ biến nhất được sử dụng trong kỹ thuật điện.)
- (Để tính tổng điện trở, bạn phải chuyển đổi tất cả các giá trị về cùng một đơn vị đo điện trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "resistance unit" có thể được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các đơn vị khác ngoài ohm, chẳng hạn như kilo-ohm (kΩ) hoặc mega-ohm (MΩ), tùy thuộc vào phạm vi đo lường.
- A high resistance unit like the megaohm is often used to measure insulation. (Một đơn vị đo điện trở lớn như megaohm thường được dùng để đo lớp cách điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Resistance (danh từ): điện trở (khái niệm chung).
- The resistance of the wire is 10 ohms. (Điện trở của dây dẫn là 10 ohm.)
- Unit (danh từ): đơn vị (nói chung).
- The meter is a unit of length. (Mét là một đơn vị đo chiều dài.)
Từ đồng nghĩa
- Ohm (danh từ): ohm (đơn vị đo điện trở cụ thể).
- The ohm is the standard resistance unit in the SI system. (Ohm là đơn vị đo điện trở tiêu chuẩn trong hệ SI.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "resistance unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "resistance unit".