resisting arrest
Định nghĩa
resisting arrest (danh từ/cụm danh từ) - Hành vi chống lại việc bắt giữ hợp pháp bằng các nỗ lực thể chất; hành vi chống cự này được phân loại là hành hung và gây thương tích đối với viên cảnh sát đang thực hiện việc bắt giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Nghi phạm bị buộc tội chống lại việc bắt giữ sau khi xô đẩy viên cảnh sát.)
- (Chống lại việc bắt giữ là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến các hình phạt bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be charged with resisting arrest": bị buộc tội chống lại việc bắt giữ.
- He was charged with resisting arrest and assaulting a police officer. (Anh ta bị buộc tội chống lại việc bắt giữ và hành hung một cảnh sát.)
- "to physically resist arrest": chống lại việc bắt giữ về mặt thể chất.
- The individual physically resisted arrest by flailing his arms. (Cá nhân đó đã chống lại việc bắt giữ về mặt thể chất bằng cách vung tay loạn xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Resist (động từ): chống lại, kháng cự.
- He tried to resist the police officer. (Anh ta cố gắng chống lại viên cảnh sát.)
- Arrest (danh từ/động từ): bắt giữ, sự bắt giữ.
- The arrest was made without incident. (Việc bắt giữ được thực hiện mà không có sự cố.)
- Resistance (danh từ): sự chống cự, sự kháng cự.
- The suspect offered no resistance during the arrest. (Nghi phạm không có sự chống cự nào trong suốt quá trình bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Resisting lawful arrest: chống lại việc bắt giữ hợp pháp.
- Obstruction of justice: cản trở công lý (thường bao gồm hành vi chống lại việc bắt giữ).
- Non-compliance: không tuân thủ (trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight off: chống lại, đẩy lùi.
- He tried to fight off the officers, leading to a charge of resisting arrest. (Anh ta cố gắng chống lại các viên cảnh sát, dẫn đến tội chống lại việc bắt giữ.)
- Push back: đẩy ngược lại, phản kháng.
- The suspect pushed back when the officer tried to handcuff him. (Nghi phạm đã đẩy ngược lại khi viên cảnh sát cố gắng còng tay anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Go peacefully: đi một cách hòa bình (trái nghĩa với chống lại việc bắt giữ).
- The suspect decided to go peacefully to avoid additional charges. (Nghi phạm quyết định đi một cách hòa bình để tránh các tội danh bổ sung.)
- Put up a fight: chống cự, kháng cự (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He put up a fight when the police arrived. (Anh ta đã chống cự khi cảnh sát đến.)