resmudge

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bẩn lại, vấy bẩn lại: "resmudge" có nghĩa làm bẩn hoặc vấy bẩn một lần nữa một bề mặt hoặc vật thể nào đó, thường sau khi đã được làm sạch hoặc đã bị bẩn trước đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy phải làm bẩn lại cửa sổ sau khi trẻ chạm vào bằng bàn tay nhờn của chúng.)
  • (Người họa sĩ vô tình làm bẩn lại bức vẽ than sau khi xóa một lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resmudge a surface": làm bẩn lại một bề mặt.
    • If you touch the wet paint, you will resmudge the wall. (Nếu bạn chạm vào lớp sơn ướt, bạn sẽ làm bẩn lại bức tường.)
  • "to resmudge a print": làm bẩn lại một bản in hoặc hình ảnh.
    • Be careful not to resmudge the ink on the paper before it dries. (Hãy cẩn thận không làm bẩn lại mực trên giấy trước khi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Smudge (động từ): làm bẩn, vấy bẩn (không tiền tố "re-").
    • He smudged the glass with his fingerprints. (Anh ấy làm bẩn kính bằng dấu vân tay của mình.)
  • Resmudging (danh động từ): hành động làm bẩn lại.
    • The resmudging of the document made it unreadable. (Việc làm bẩn lại tài liệu khiến không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty again: làm bẩn lại.
    • Please don't dirty the table again after I clean it. (Làm ơn đừng làm bẩn lại cái bàn sau khi tôi lau .)
  • Reblot: làm bẩn lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "resmudge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "resmudge".

resmudge
The artist had to resmudge the charcoal lines to soften the drawing.