resolvable

resolvable

The dispute between the neighbors is a resolvable issue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể giải quyết được: "resolvable" dùng để chỉ một vấn đề, tranh chấp, hoặc tình huống khả năng được giải quyết, hóa giải, hoặc tìm ra giải pháp.
    • Có thể phân giải được: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, "resolvable" có thể chỉ việc có thể phân tách hoặc nhận biết các thành phần riêng biệt ( dụ: trong hình ảnh, âm thanh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • All disputed points are potentially resolvable. (Tất cả các điểm tranh chấp đều khả năng giải quyết được.)
    • Such problems are perfectly resolvable with the right approach. (Những vấn đề như vậy hoàn toàn có thể giải quyết được với cách tiếp cận đúng đắn.)
    • The conflict between them is resolvable through dialogue. (Xung đột giữa họ có thể giải quyết được thông qua đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resolvable into": có thể phân chia thành (các phần nhỏ hơn).

    • The complex issue is resolvable into several simpler components. (Vấn đề phức tạp có thể được phân chia thành nhiều thành phần đơn giản hơn.)
  • "resolvable by": có thể giải quyết bằng (phương pháp hoặc công cụ cụ thể).

    • This equation is resolvable by using calculus. (Phương trình này có thể giải quyết được bằng cách sử dụng phép tính vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolve (động từ): giải quyết, phân giải.
    • We need to resolve this issue immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
  • Resolution (danh từ): sự giải quyết, nghị quyết; độ phân giải.
    • The resolution of the problem took several hours. (Việc giải quyết vấn đề mất vài giờ.)
  • Irresolvable (tính từ): không thể giải quyết được (trái nghĩa).
    • The debate seemed irresolvable. (Cuộc tranh luận dường như không thể giải quyết được.)
Từ đồng nghĩa
  • Solvable: có thể giải quyết được (thường dùng cho bài toán, vấn đề lý thuyết).
  • Fixable: có thể sửa chữa được (dùng cho vấn đề thực tế, kỹ thuật).
  • Settable: có thể dàn xếp được (dùng cho tranh chấp, bất đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resolve into: phân giải thành.
    • The mixture resolves into two distinct layers. (Hỗn hợp phân giải thành hai lớp riêng biệt.)
  • Resolve upon: quyết định về (một hành động).
    • They resolved upon a new strategy. (Họ đã quyết định về một chiến lược mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A resolvable matter: một vấn đề có thể giải quyết.
    • Don't worry, it's a resolvable matter. (Đừng lo, đó một vấn đề có thể giải quyết.)
  • Resolvable differences: những khác biệt có thể hòa giải.
    • Despite their arguments, their differences are resolvable. (Mặc dù cãi vã, những khác biệt của họ có thể hòa giải.)