resolving power

resolving power

The scientist uses the microscope's resolving power to distinguish two tiny cells.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng phân giải: Trong quang học vật , "resolving power" khả năng của một thiết bị quang học (như kính hiển vi, kính thiên văn) để phân biệt hai điểm hoặc hai vật thể rất gần nhau, tách biệt chúng thành các hình ảnh riêng rẽ thay vì thấy như một hình ảnh mờ duy nhất.
- Độ phân giải: Mức độ chi tiết một hệ thống quang học có thể tái tạo, thường được đo bằng khoảng cách góc hoặc khoảng cách tuyến tính nhỏ nhất giữa hai điểm có thể phân biệt được.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The telescope's high resolving power allows astronomers to see details on distant planets. (Khả năng phân giải cao của kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn nhìn thấy chi tiết trên các hành tinh xa xôi.)
    • The resolving power of a microscope is limited by the wavelength of light used. (Khả năng phân giải của kính hiển vi bị giới hạn bởi bước sóng ánh sáng được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angular resolving power": Khả năng phân giải góc, thường dùng cho kính thiên văn để đo khoảng cách góc nhỏ nhất giữa hai thiên thể.
    • The angular resolving power of the Hubble Space Telescope is about 0.05 arcseconds. (Khả năng phân giải góc của Kính viễn vọng Không gian Hubble khoảng 0,05 giây cung.)
  • "Spatial resolving power": Khả năng phân giải không gian, thường dùng cho kính hiển vi để đo khoảng cách tuyến tính nhỏ nhất.
    • Electron microscopes have a spatial resolving power down to 0.1 nanometers. (Kính hiển vi điện tử khả năng phân giải không gian xuống tới 0,1 nanomet.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolution (danh từ): Độ phân giải, thường được dùng thay thế cho "resolving power" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The resolution of the camera is 4K. (Độ phân giải của máy ảnh 4K.)
  • Resolve (động từ): Phân giải, tách biệt.
    • The lens can resolve fine details. (Thấu kính có thể phân giải các chi tiết nhỏ.)
  • Resolvable (tính từ): Có thể phân giải được.
    • The two stars are not resolvable with a small telescope. (Hai ngôi sao này không thể phân giải được bằng kính thiên văn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Độ phân giải (resolution): Phổ biến nhất, thường dùng trong quang học công nghệ hình ảnh.
  • Khả năng tách biệt (separating power): Mô tả khả năng phân tách các thành phần gần nhau.
  • Năng suất phân giải (resolving ability): Cách diễn đạt ít kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resolve into: Phân giải thành.
    • The image is resolved into individual pixels. (Hình ảnh được phân giải thành các điểm ảnh riêng lẻ.)
  • Resolve out: Phân giải ra ngoài (ít phổ biến).
    • The microscope can resolve out fine structures. (Kính hiển vi có thể phân giải ra các cấu trúc tinh vi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "resolving power", nhưng có thể liên hệ với:
- "See the fine print": Nhìn thấy chi tiết nhỏ, tương tự ý nghĩa của khả năng phân giải.
- With this lens, you can see the fine print clearly. (Với thấu kính này, bạn có thể nhìn thấy chữ nhỏ rõ ràng.)