resonating

resonating

The singer's resonating voice filled the concert hall.

Định nghĩa

resonating tính từ (adjective), có nghĩa vang dội, cộng hưởng, hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ, lan tỏa sâu sắc. Từ này mô tả một âm thanh, cảm xúc, hoặc ý tưởng kéo dài được cảm nhận rõ ràng trong không gian hoặc tâm trí.

  1. Âm thanh vang dội: Khi một âm thanh độ vang, kéo dài ngân nga do sự cộng hưởng.
  2. Cảm xúc hoặc ý tưởng lan tỏa: Khi một điều đó (như thông điệp, trải nghiệm) gây ảnh hưởng mạnh mẽ, được nhiều người đồng cảm hoặc ghi nhớ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Âm thanh:

    • The sound of the bell was resonating through the valley. (Âm thanh của chiếc chuông vang dội khắp thung lũng.)
    • His deep, resonating voice filled the hall. (Giọng nói trầm vang dội của anh ấy lấp đầy hội trường.)
  • Cảm xúc/ý tưởng:

    • Her speech about equality is still resonating with audiences today. (Bài phát biểu của ấy về bình đẳng vẫn còn vang vọng trong lòng khán giả ngày nay.)
    • The themes of the novel are resonating deeply with young readers. (Các chủ đề của cuốn tiểu thuyết đang gây ấn tượng sâu sắc với độc giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • resonating with someone/something: Gây đồng cảm hoặc kết nối mạnh mẽ với ai đó/điều đó.

    • The artist's work is resonating with a new generation. (Tác phẩm của nghệ sĩ đang gây đồng cảm mạnh mẽ với thế hệ mới.)
  • resonating frequency: Tần số cộng hưởng (trong vật , âm học).

    • The bridge collapsed because it hit its resonating frequency during the earthquake. (Cây cầu sụp đổ chạm đến tần số cộng hưởng trong trận động đất.)
  • resonating effect: Hiệu ứng vang dội, tác động lâu dài.

    • The campaign had a resonating effect on public opinion. (Chiến dịch đã tác động vang dội đến dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Resonate (động từ): Vang dội, cộng hưởng.
    • His words resonate with truth. (Lời nói của anh ấy vang lên với sự thật.)
  • Resonance (danh từ): Sự vang dội, sự cộng hưởng.
    • The resonance of the guitar filled the room. (Sự cộng hưởng của cây đàn guitar lấp đầy căn phòng.)
  • Resonant (tính từ): Vang dội, độ vang.
    • She has a resonant voice. ( ấy một giọng nói vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Echoing: Vang vọng, lặp lại âm thanh.
  • Reverberating: Vang lại, dội lại (thường dùng cho âm thanh trong không gian lớn).
  • Striking a chord: Gây đồng cảm, chạm đến cảm xúc (thành ngữ).
  • Impactful: tác động mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resonate with: Gây đồng cảm, kết nối với.
    • The story resonates with many people. (Câu chuyện gây đồng cảm với nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a chord: Chạm đến cảm xúc, gây đồng cảm (tương tự "resonate with").
    • His speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)