resorb

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hấp thụ lại, tái hấp thu: "resorb" chỉ quá trình một cơ thể hoặc sinh vật hấp thụ lại các chất đã được giải phóng hoặc bài tiết trước đó, thường các hoặc tế bào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The body will resorb the bone tissue after the fracture heals. (Cơ thể sẽ tái hấp thu xương sau khi vết gãy lành lại.)
    • During pregnancy, the uterus may resorb some of its lining. (Trong thời kỳ mang thai, tử cung có thể hấp thụ lại một phần niêm mạc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be resorbed": bị tái hấp thu.

    • The blood clot is gradually resorbed by the body. (Cục máu đông dần dần bị cơ thể tái hấp thu.)
  • "resorption": danh từ chỉ quá trình tái hấp thu.

    • Bone resorption is a natural process in the body. (Sự tái hấp thu xương một quá trình tự nhiên trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Resorption (danh từ): sự tái hấp thu.
    • The resorption of nutrients occurs in the intestines. (Sự tái hấp thu chất dinh dưỡng xảy raruột.)
  • Resorptive (tính từ): tính chất tái hấp thu.
    • Resorptive processes are essential for bone remodeling. (Các quá trình tái hấp thu cần thiết cho việc tái tạo xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Reabsorb: hấp thụ lại.
    • The kidneys reabsorb water and salts. (Thận hấp thụ lại nước muối.)
  • Reclaim: thu hồi, lấy lại (hiếm dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "resorb" do từ này mang tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "resorb".
resorb
The body will resorb the old bone tissue.