resorcinolphthalein

resorcinolphthalein

A scientist adds resorcinolphthalein to a clear solution in a beaker.

Định nghĩa

Danh từ:
- Resorcinolphthalein một loại thuốc nhuộm màu vàng, có thể nhìn thấy ngay cả khi được pha loãng rất cao. được sử dụng làm chất chỉ thị hấp phụ khi thêm dung dịch bạc nitrat vào natri clorua để kết tủa bạc clorua. Chất này chuyển sang màu hồng khi không còn ion clorua trong dung dịch các ion fluorescein âm tính bị hấp phụ.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng resorcinolphthalein làm chất chỉ thị hấp phụ trong quá trình chuẩn độ.)
  • (Resorcinolphthalein chuyển sang màu hồng khi đạt đến điểm kết thúc của phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hóa học: Resorcinolphthalein thường được dùng trong các thí nghiệm chuẩn độ kết tủa, đặc biệt để xác định nồng độ ion clorua.
    • The indicator resorcinolphthalein is highly sensitive to the presence of chloride ions. (Chất chỉ thị resorcinolphthalein rất nhạy cảm với sự có mặt của các ion clorua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorescein (danh từ): một loại thuốc nhuộm huỳnh quang, cấu trúc hóa học tương tự resorcinolphthalein.
    • Fluorescein is often used in biological staining, similar to resorcinolphthalein. (Fluorescein thường được dùng trong nhuộm sinh học, tương tự như resorcinolphthalein.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất chỉ thị hấp phụ: (không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, đây tên hóa chất cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Absorption indicator (cụm danh từ): chất chỉ thị hấp phụ, dùng để mô tả chức năng của resorcinolphthalein.
    • Resorcinolphthalein functions as an absorption indicator in precipitation titrations. (Resorcinolphthalein hoạt động như một chất chỉ thị hấp phụ trong các phép chuẩn độ kết tủa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến resorcinolphthalein, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.