resorption
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái hấp thu: "resorption" là quá trình cơ thể phân hủy và hấp thụ lại các chất từ một cấu trúc đã được tạo ra trước đó (ví dụ: mô, xương, hoặc các sản phẩm sinh học). Quá trình này thường diễn ra trong cơ thể sống và liên quan đến sự ly giải (phân hủy) và đồng hóa (hấp thụ) các thành phần.
- Sự tiêu đi, thoái hóa: Trong y học, "resorption" còn chỉ sự mất dần hoặc tiêu biến của một cấu trúc nào đó, như xương hoặc mô, thường do tác động sinh lý hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bone resorption is a natural process that helps maintain calcium levels in the blood. (Sự tái hấp thu xương là một quá trình tự nhiên giúp duy trì mức canxi trong máu.)
- The resorption of the blood clot is essential for wound healing. (Sự tái hấp thu cục máu đông là cần thiết cho quá trình lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"resorption of tissue": sự tái hấp thu mô.
- Abnormal resorption of tissue can lead to organ damage. (Sự tái hấp thu mô bất thường có thể dẫn đến tổn thương cơ quan.)
"dental resorption": sự tiêu xương răng (thường gặp trong nha khoa).
- Dental resorption may cause tooth loss if left untreated. (Sự tiêu xương răng có thể gây mất răng nếu không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
Resorb (động từ): tái hấp thu.
- The body will resorb the excess fluid naturally. (Cơ thể sẽ tái hấp thu lượng chất lỏng dư thừa một cách tự nhiên.)
Resorptive (tính từ): có tính tái hấp thu.
- Resorptive processes are crucial for bone remodeling. (Các quá trình tái hấp thu là rất quan trọng cho việc tái tạo xương.)
Từ đồng nghĩa
- Reabsorption: sự hấp thụ lại, thường dùng trong sinh lý học.
- Lysis: sự phân hủy (thường chỉ quá trình phá vỡ tế bào hoặc mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "resorption". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "undergo resorption" (trải qua sự tái hấp thu) hoặc "cause resorption" (gây ra sự tái hấp thu).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "resorption".