resounding
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang dội, vang vọng: "Resounding" mô tả một âm thanh lớn, rõ ràng và kéo dài, thường là do sự cộng hưởng hoặc phản xạ âm thanh.
- Rất lớn, hoàn toàn, rõ ràng: Nghĩa bóng, chỉ một kết quả, thành công, hay thất bại có tác động mạnh mẽ, không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng vỗ tay vang dội vọng khắp hội trường hòa nhạc.)
- (Đội bóng giành được một chiến thắng vang dội trong giải vô địch.)
- (Bài phát biểu của ông kết thúc với một sự im lặng vang dội từ khán giả.)
- (Đề xuất đã vấp phải sự từ chối hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a resounding success": một thành công rực rỡ, không thể phủ nhận.
- The festival was a resounding success, attracting thousands of visitors. (Lễ hội là một thành công vang dội, thu hút hàng ngàn du khách.)
"a resounding defeat": một thất bại thảm hại, hoàn toàn.
- The political party suffered a resounding defeat in the election. (Đảng chính trị đã chịu một thất bại thảm hại trong cuộc bầu cử.)
"a resounding echo": tiếng vọng lớn, rõ ràng.
- The mountains gave back a resounding echo of our shouts. (Những ngọn núi vọng lại tiếng la hét của chúng tôi một cách vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
Resound (động từ): vang vọng, vang dội.
- The hall resounded with laughter. (Hội trường vang dội tiếng cười.)
Resonant (tính từ): cộng hưởng, vang xa (thường chỉ âm thanh ấm, sâu, kéo dài).
- She has a resonant voice. (Cô ấy có một giọng nói vang xa.)
Từ đồng nghĩa
- Echoing: vang vọng (âm thanh lặp lại).
- Reverberating: vọng lại, dội lại (âm thanh kéo dài).
- Thundering: ầm ầm, như sấm (nhấn mạnh cường độ lớn).
- Emphatic: nhấn mạnh, dứt khoát (nghĩa bóng về kết quả).
- Decisive: quyết định, rõ ràng (nghĩa bóng về kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resound with: vang dội bởi (một âm thanh hoặc cảm xúc nào đó).
- The stadium resounded with cheers. (Sân vận động vang dội tiếng reo hò.)
Thành ngữ liên quan
- A resounding no: một câu trả lời "không" dứt khoát, không thể thay đổi.
- When asked if he would resign, his answer was a resounding no. (Khi được hỏi liệu ông có từ chức không, câu trả lời của ông là một sự từ chối dứt khoát.)