resoundingly

resoundingly

The audience cheered resoundingly after the performance.

Định nghĩa

Trạng từ: "resoundingly" có nghĩa một cách vang dội, hùng hồn, hoặc rất mạnh mẽ rõ ràng. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thành công, thất bại, hoặc sự tán thành, phản đối, với hiệu quả lan tỏa lớn không thể nhầm lẫn.

dụ sử dụng
  • (Sau đó, anh ta đã tố cáo người bạn cũ của mình một cách hùng hồn đến vậy.)
  • (Đề xuất đã bị ủy ban bác bỏ một cách vang dội.)
  • ( ấy đã thắng cử một cách vang dội, giành được 80% số phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resoundingly successful": thành công vang dội, rất thành công.
    • The charity event was resoundingly successful, raising millions for the cause. (Sự kiện từ thiện đã thành công vang dội, quyên góp được hàng triệu cho mục đích này.)
  • "resoundingly clear": rất rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
    • The message from the voters was resoundingly clear: they wanted change. (Thông điệp từ cử tri rất rõ ràng: họ muốn sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Resounding (tính từ): vang dội, hùng hồn.
    • The team had a resounding victory. (Đội đã một chiến thắng vang dội.)
  • Resound (động từ): vang dội, vọng lại.
    • The applause resounded through the hall. (Tiếng vỗ tay vang dội khắp hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphatically: một cách nhấn mạnh, dứt khoát.
  • Overwhelmingly: một cách áp đảo, chiếm ưu thế lớn.
  • Decisively: một cách quyết định, dứt khoát.
Các cụm từ liên quan
  • "resoundingly defeat": đánh bại một cách vang dội.
    • The underdog team resoundingly defeated the champions. (Đội yếu hơn đã đánh bại độiđịch một cách vang dội.)
  • "resoundingly approve": tán thành một cách hùng hồn.
    • The board resoundingly approved the new policy. (Hội đồng quản trị đã tán thành chính sách mới một cách hùng hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ring out": vang lên (thường dùng cho âm thanh mạnh mẽ).
    • His voice rang out resoundingly across the square. (Giọng nói của ông vang lên hùng hồn khắp quảng trường.)