respectabilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư cách đáng kính, sự đáng kính trọng: Chỉ phẩm chất, địa vị hoặc hành vi của một người hoặc một nhóm khiến họ được xã hội coi trọng tôn kính, thường dựa trên sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức xã hội được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La respectabilité de ce médecin est incontestable. (Tư cách đáng kính của vị bác sĩ nàykhông thể chối cãi.)
    • Ils cherchent à préserver leur respectabilité sociale. (Họ tìm cách bảo vệ sự đáng kính trọng về mặt xã hội của mình.)
    • Son comportement a mis en péril la respectabilité de la famille. (Hành vi của anh ta đã đặt sự đáng kính của gia đình vào tình thế nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perdre sa respectabilité": đánh mất sự đáng kính trọng.

    • Le scandale lui a fait perdre toute sa respectabilité. (Vụ bê bối đã khiến ông ta đánh mất hoàn toàn sự đáng kính trọng.)
  • "Une apparence de respectabilité": vẻ bề ngoài đáng kính.

    • Il cache ses activités douteuses derrière une apparence de respectabilité. (Hắn ta che giấu những hoạt động đáng ngờ sau một vẻ bề ngoài đáng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectable (tính từ): đáng kính trọng.

    • C'est un homme respectable. (Đómột người đàn ông đáng kính trọng.)
  • Respecter (động từ): tôn trọng.

    • Il faut respecter les règles. (Phải tôn trọng các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignité: phẩm giá, sự đứng đắn.
  • Honorabilité: danh giá, thanh danh.
  • Prestige: uy tín, thanh thế.
Từ trái nghĩa
  • Indignité: sự bất xứng, không xứng đáng.
  • Déshonneur: sự ô nhục.
  • Disgrâce: sự thất sủng, sự mất thể diện.
danh từ giống cái
  1. tư cách đáng kính