respected

respected

The community held a respected family in high esteem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kính trọng, được tôn trọng: "respected" mô tả một người, tổ chức hoặc điều đó nhận được sự kính nể, đánh giá cao từ người khác dựa trên phẩm chất, thành tích hoặc uy tín.
    • uy tín, đáng kính: Thường dùng để chỉ những cá nhân vị thế xã hội hoặc đạo đức cao.
dụ sử dụng
  • ( ấy một giáo viên được kính trọng trong cộng đồng.)
  • (Nhà khoa học được tôn trọng đã giành được nhiều giải thưởng cho nghiên cứu của mình.)
  • (Anh ấy xuất thân từ một gia đình uy tín với lịch sử phục vụ công chúng lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "widely respected": được tôn trọng rộng rãi.
    • The judge was widely respected for his fairness. (Vị thẩm phán được tôn trọng rộng rãi sự công bằng của ông.)
  • "highly respected": được kính trọng cao độ.
    • She is a highly respected figure in the field of medicine. ( một nhân vật được kính trọng cao độ trong lĩnh vực y học.)
  • "mutually respected": được tôn trọng lẫn nhau.
    • They have a mutually respected partnership. (Họ một mối quan hệ đối tác được tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Respect (danh từ): sự kính trọng, lòng tôn kính.
    • He earned the respect of his colleagues. (Anh ấy đã giành được sự kính trọng của đồng nghiệp.)
  • Respectful (tính từ): tỏ ra kính trọng, lễ phép.
    • She gave a respectful bow to the audience. ( ấy cúi chào khán giả một cách lễ phép.)
  • Respectable (tính từ): đáng kính, đứng đắn (thường chỉ hành vi hoặc địa vị).
    • He is a respectable businessman. (Ông ấy một doanh nhân đáng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Esteemed: được quý trọng, được kính nể.
    • An esteemed professor gave a lecture. (Một giáo sư được kính nể đã giảng bài.)
  • Admired: được ngưỡng mộ.
    • She is an admired leader. ( ấy một nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ.)
  • Venerated: được tôn kính (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử).
    • The venerated saint is honored every year. (Vị thánh được tôn kính được vinh danh hàng năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to: kính trọng, ngưỡng mộ.
    • Many students look up to their respected teachers. (Nhiều học sinh kính trọng các giáo viên được tôn trọng của họ.)
  • Hold in high regard: đánh giá cao, tôn trọng.
    • The community holds the respected elder in high regard. (Cộng đồng đánh giá cao vị trưởng lão được kính trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • A respected name: một cái tên uy tín.
    • The company is a respected name in the industry. (Công ty một cái tên uy tín trong ngành.)
  • Respected by all: được tất cả mọi người kính trọng.
    • He was a leader respected by all. (Ông ấy một nhà lãnh đạo được tất cả mọi người kính trọng.)