respectfulness

respectfulness

She shows respectfulness by listening carefully to her friend.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tôn trọng, lòng kính trọng, thái độ lịch sự quan tâm đến cảm xúc của người khác. "Respectfulness" phẩm chất thể hiện sự tôn trọng qua lời nói, hành động cách cư xử.

dụ sử dụng
  • (Sự tôn trọng của ấy đối với người già khiến trở thành người được yêu thích trong cộng đồng.)
  • (Thái độ tôn trọng của học sinh trong lớp đã nhận được lời khen từ giáo viên.)
  • (Thể hiện sự tôn trọng trong buổi phỏng vấn xin việc rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with respectfulness": với thái độ tôn trọng.

    • He always speaks with respectfulness, even when disagreeing. (Anh ấy luôn nói chuyện với thái độ tôn trọng, ngay cả khi bất đồng quan điểm.)
  • "a lack of respectfulness": thiếu tôn trọng.

    • A lack of respectfulness can damage professional relationships. (Sự thiếu tôn trọng có thể làm hỏng các mối quan hệ chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectful (tính từ): thái độ tôn trọng.

    • He gave a respectful bow to his teacher. (Anh ấy cúi đầu kính trọng chào thầy giáo.)
  • Respect (danh từ/động từ): sự tôn trọng / tôn trọng.

    • I have great respect for your opinion. (Tôi rất tôn trọng ý kiến của bạn.)
  • Respectfully (trạng từ): một cách tôn trọng.

    • She listened respectfully to the speaker. ( ấy lắng nghe diễn giả một cách tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Deference: sự tôn kính, sự tuân phục.
  • Courtesy: phép lịch sự.
  • Consideration: sự quan tâm, sự chu đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Pay one's respects": bày tỏ lòng kính trọng (thường dùng trong tang lễ hoặc gặp mặt người lớn tuổi).

    • We went to pay our respects to the deceased's family. (Chúng tôi đến bày tỏ lòng kính trọng với gia đình người đã khuất.)
  • "With all due respect": với tất cả sự tôn trọng (thường dùng trước khi đưa ra ý kiến trái ngược).

    • With all due respect, I think we need to reconsider this plan. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại kế hoạch này.)