respects
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lời thăm hỏi, lời chào kính trọng: "respects" dùng để chỉ những lời chào hỏi hoặc sự thăm viếng lịch sự, thể hiện sự kính trọng đối với ai đó, đặc biệt là trong các dịp trang trọng hoặc sau một sự kiện quan trọng.
- Sự kính trọng, lòng tôn kính: Trong một số ngữ cảnh, "respects" mang nghĩa thể hiện sự tôn trọng hoặc lòng kính trọng dành cho một người hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến đám tang để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng đối với người đã khuất.)
- (Chúng ta phải gửi lời thăm hỏi kính trọng đến thị trưởng sau bài phát biểu của ông ấy.)
- (Cô ấy đến thăm ông bà để bày tỏ lòng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pay one's respects": bày tỏ lòng kính trọng, thường bằng cách thăm viếng hoặc gửi lời chào.
- After the wedding, the guests lined up to pay their respects to the bride and groom. (Sau đám cưới, các vị khách xếp hàng để gửi lời chúc mừng và kính trọng đến cô dâu chú rể.)
"last respects": lời vĩnh biệt cuối cùng, thường dùng trong tang lễ.
- Many people came to pay their last respects at the memorial service. (Nhiều người đến để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng tại buổi lễ tưởng niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Respect (danh từ, số ít): sự kính trọng, lòng tôn kính (nghĩa chung).
- He has great respect for his teacher. (Anh ấy rất kính trọng giáo viên của mình.)
Respectful (tính từ): tỏ ra kính trọng, lễ phép.
- She gave a respectful bow to the elders. (Cô ấy cúi chào lễ phép với các bậc cao niên.)
Từ đồng nghĩa
- Regards: lời chào hỏi, sự quan tâm (thường dùng trong thư từ).
- Homage: lòng tôn kính, sự tri ân (trang trọng hơn).
- Tribute: lời ca ngợi, sự tri ân (thường trong các sự kiện chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay respects to: bày tỏ lòng kính trọng với ai đó.
- We should pay respects to the veterans on Memorial Day. (Chúng ta nên bày tỏ lòng kính trọng với các cựu chiến binh vào Ngày Tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan
- Pay one's respects: bày tỏ lòng kính trọng (thành ngữ cố định).
- It is customary to pay one's respects to the host when leaving a party. (Theo phong tục, khi rời một bữa tiệc, người ta nên gửi lời chào kính trọng đến chủ nhà.)