respiratory distress syndrome
A premature newborn in an incubator receives treatment for respiratory distress syndrome.
Hội chứng suy hô hấp (danh từ) là một bệnh phổi cấp tính ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. Bệnh xảy ra khi phổi của trẻ không thể nở ra đúng cách do thiếu chất hoạt động bề mặt (surfactant) – một chất giúp giữ cho các túi khí trong phổi mở ra. Điều này dẫn đến các triệu chứng như thở nhanh, nông, da tím tái (cyanosis), và hình thành một màng trong suốt (màng hyaline) phủ trên các phế nang, gây khó khăn trong việc trao đổi khí.
- (Hội chứng suy hô hấp là nguyên nhân phổ biến gây ra các vấn đề hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng.)
- (Các bác sĩ thường sử dụng liệu pháp chất hoạt động bề mặt để điều trị hội chứng suy hô hấp.)
- "Acute respiratory distress syndrome" (ARDS): Một dạng nặng hơn của hội chứng suy hô hấp, có thể xảy ra ở người lớn do các nguyên nhân như nhiễm trùng, chấn thương, hoặc viêm phổi.
- The patient was diagnosed with acute respiratory distress syndrome after a severe lung infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính sau một đợt nhiễm trùng phổi nặng.)
- Respiratory distress (cụm danh từ): suy hô hấp, tình trạng khó thở nói chung, không nhất thiết chỉ riêng hội chứng ở trẻ sơ sinh.
- The baby showed signs of respiratory distress immediately after birth. (Đứa trẻ có dấu hiệu suy hô hấp ngay sau khi sinh.)
- Hyaline membrane disease: bệnh màng trong suốt (tên gọi cũ, thường dùng để chỉ hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh).
- Neonatal respiratory distress syndrome: hội chứng suy hô hấp sơ sinh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "respiratory distress syndrome". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - Develop into: phát triển thành (một tình trạng bệnh lý). - If untreated, mild respiratory issues can develop into respiratory distress syndrome. (Nếu không được điều trị, các vấn đề hô hấp nhẹ có thể phát triển thành hội chứng suy hô hấp.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.