respiratory tract infection
Danh từ: Nhiễm trùng đường hô hấp – là bất kỳ sự nhiễm trùng nào xảy ra ở đường hô hấp, bao gồm các bộ phận như mũi, họng, khí quản, phế quản và phổi. Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm bệnh lý do vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác tấn công hệ hô hấp.
- (Nhiễm trùng đường hô hấp có thể gây ra các triệu chứng như ho, hắt hơi và sốt.)
- (Trẻ em dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn vào mùa đông.)
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ.)
- "Upper respiratory tract infection" (nhiễm trùng đường hô hấp trên): chỉ các nhiễm trùng ở mũi, họng, xoang và thanh quản, thường gặp như cảm lạnh thông thường.
- An upper respiratory tract infection is often caused by rhinoviruses. (Nhiễm trùng đường hô hấp trên thường do virus rhinovirus gây ra.)
- "Lower respiratory tract infection" (nhiễm trùng đường hô hấp dưới): chỉ các nhiễm trùng ở khí quản, phế quản và phổi, như viêm phổi hoặc viêm phế quản.
- Pneumonia is a serious lower respiratory tract infection. (Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng.)
- "Recurrent respiratory tract infection": nhiễm trùng đường hô hấp tái phát nhiều lần.
- Children with weak immune systems may suffer from recurrent respiratory tract infections. (Trẻ em có hệ miễn dịch yếu có thể bị nhiễm trùng đường hô hấp tái phát.)
- Respiratory (tính từ): thuộc về hô hấp.
- The respiratory system includes the lungs and airways. (Hệ hô hấp bao gồm phổi và đường dẫn khí.)
- Infection (danh từ): sự nhiễm trùng.
- He has a bacterial infection in his throat. (Anh ấy bị nhiễm trùng do vi khuẩn ở cổ họng.)
- Respiratory illness (danh từ): bệnh hô hấp (nghĩa rộng hơn, không chỉ nhiễm trùng).
- Asthma is a chronic respiratory illness. (Hen suyễn là một bệnh hô hấp mãn tính.)
- Respiratory infection: nhiễm trùng hô hấp (cách nói ngắn gọn).
- Chest infection: nhiễm trùng ngực (thường dùng không chính thức để chỉ nhiễm trùng đường hô hấp dưới).
- He was hospitalized with a chest infection. (Anh ấy nhập viện vì nhiễm trùng ngực.)
- Common cold: cảm lạnh thông thường (một dạng nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ).
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ kết hợp: - To catch a respiratory tract infection: mắc phải nhiễm trùng đường hô hấp. - She caught a respiratory tract infection while traveling. (Cô ấy mắc phải nhiễm trùng đường hô hấp khi đi du lịch.) - To treat a respiratory tract infection: điều trị nhiễm trùng đường hô hấp. - Antibiotics are used to treat bacterial respiratory tract infections. (Thuốc kháng sinh được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với: - "Under the weather": cảm thấy ốm yếu (thường do nhiễm trùng đường hô hấp). - He’s feeling under the weather because of a respiratory tract infection. (Anh ấy cảm thấy ốm yếu vì nhiễm trùng đường hô hấp.)