resplendent quetzel

Định nghĩa

Danh từ: Chim quetzel lộng lẫy - một loài chim rất hiếmTrung Mỹ; quốc điểu của Guatemala.

dụ sử dụng
  • (Chim quetzel lộng lẫy được biết đến với bộ lông xanh đỏ rực rỡ.)
  • (Việc nhìn thấy một con chim quetzel lộng lẫy trong tự nhiên một trải nghiệm hiếm có ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as rare as a resplendent quetzel": rất hiếm, khó tìm thấy.
    • Opportunities like this are as rare as a resplendent quetzel. (Cơ hội như thế này rất hiếm, khó tìm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Quetzel (n): tên gọi chung của loài chim này (không tính từ "resplendent").

    • The quetzel is a symbol of freedom in Guatemalan culture. (Chim quetzel biểu tượng của tự do trong văn hóa Guatemala.)
  • Resplendent (adj): lộng lẫy, rực rỡ (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp chói lọi).

    • Her resplendent gown caught everyone's attention. (Chiếc váy lộng lẫy của ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim quetzel rực rỡ: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vẻ đẹp lấp lánh.
  • Pharomachrus mocinno: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "resplendent quetzel".

Thành ngữ liên quan
  • A rare bird: một người hoặc vật hiếm có, đặc biệt.
    • He is a rare bird in the world of classical music. (Anh ấy một người hiếm có trong thế giới nhạc cổ điển.)