resplendently

resplendently

The princess stood resplendently in her gown.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp ấn tượng, sang trọng hoặc huy hoàng. Từ này nhấn mạnh sự lấp lánh, tỏa sáng mạnh mẽ đến mức thu hút mọi ánh nhìn.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng bước vào đại sảnh, ăn mặc một cách rực rỡ trong chiếc váy vàng kim cương.)
  • (Hoàng hôn nhuộm bầu trời một cách chói lọi với các sắc cam đỏ thẫm.)
  • (Nhà thờ đứng sừng sững một cách lộng lẫy trên nền trời xanh, những ngọn tháp lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shine resplendently": tỏa sáng rực rỡ, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng.
    • The stars shone resplendently in the clear night sky. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm quang đãng.)
  • "resplendently beautiful": đẹp một cách lộng lẫy, dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp vượt trội.
    • The bride looked resplendently beautiful in her traditional wedding attire. (Cô dâu trông đẹp một cách lộng lẫy trong bộ trang phục cưới truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Resplendent (tính từ): rực rỡ, lộng lẫy.
    • The garden was resplendent with colorful flowers. (Khu vườn rực rỡ với những bông hoa đầy màu sắc.)
  • Resplendence (danh từ): sự rực rỡ, vẻ lộng lẫy.
    • The resplendence of the palace amazed all visitors. (Vẻ lộng lẫy của cung điện khiến tất cả du khách kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rực rỡ: nhấn mạnh độ sáng màu sắc mạnh mẽ ( dụ: ).
  • Lộng lẫy: nhấn mạnh vẻ đẹp sang trọng, xa hoa ( dụ: ).
  • Chói lọi: nhấn mạnh ánh sáng chói mắt, thường dùng cho vật thể ( dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với resplendently, nhưng có thể kết hợp với các động từ miêu tả trạng thái: - Dress resplendently: ăn mặc lộng lẫy. - She always dresses resplendently for formal events. ( ấy luôn ăn mặc lộng lẫy cho các sự kiện trang trọng.) - Shine resplendently: tỏa sáng rực rỡ. - The jewels shone resplendently under the spotlight. (Những viên ngọc tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.)

Thành ngữ liên quan
  • "In all its resplendent glory": trong tất cả vẻ huy hoàng rực rỡ của .
    • The ancient temple was restored and stood in all its resplendent glory. (Ngôi đền cổ được phục hồi đứng trong tất cả vẻ huy hoàng rực rỡ của .)