resplendissement

Học thuật
Thân thiện
resplendissement

L'aurore est un moment de resplendissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rực sáng, sự chói lọi: "resplendissement" chỉ trạng thái tỏa ra ánh sáng rực rỡ, chói lọi, thường mang tính chất văn học hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le resplendissement de l'aurore. (Sự rực sáng của rạng đông.)
    • Le resplendissement du diamant sous les projecteurs était fascinant. (Sự chói lọi của viên kim cương dưới ánh đèn sân khấu thật hấp dẫn.)
    • On admirait le resplendissement de la mer au coucher du soleil. (Người ta chiêm ngưỡng sự rực sáng của biển cả lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resplendissement" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để mô tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ của ánh sáng.
    • Le resplendissement de sa vertu inspirait tout le monde. (Sự rạng ngời của đức hạnh ấy truyền cảm hứng cho mọi người.) (Nghĩa ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Resplendir (động từ): rực sáng, chói lọi.
    • Le soleil resplendit dans le ciel bleu. (Mặt trời rực sáng trên bầu trời xanh.)
  • Resplendissant, -e (tính từ): rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi.
    • Une beauté resplendissante. (Một vẻ đẹp rực rỡ.)
    • Elle était resplendissante dans sa robe de soirée. ( ấy lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat: vẻ rực rỡ, sự chói sáng.
  • Brillance: độ sáng chói, sự lấp lánh.
  • Radiance: sự tỏa sáng, hào quang.
Từ trái nghĩa
  • Terne: xỉn, mờ, không sáng.
  • Obscurité: bóng tối.
  • Pâleur: vẻ nhợt nhạt, xanh xao.
resplendissement

L'aurore est un moment de resplendissement.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự rực sáng
    • Le resplendissement de l'aurore
      rạng đông rực sáng