responsabilité

Học thuật
Thân thiện
responsabilité

L'enfant apprend la responsabilité en prenant soin de sa plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trách nhiệm: Trạng thái hoặc sự kiện một người phải chịu trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc nhiệm vụ của mình, có thể phải giải trình hoặc chịu hậu quả về chúng.
    • Chế độ trách nhiệm: (Trong chính trị, pháp lý) Nguyên tắc theo đó một cá nhân hoặc cơ quan, đặc biệttrong chính phủ, phải chịu trách nhiệm có thể bị chất vấn về các hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a accepté la responsabilité de l'échec du projet. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm về sự thất bại của dự án.)
    • La responsabilité des parents envers leurs enfants est très grande. (Trách nhiệm của cha mẹ đối với con cáirất lớn.)
    • En tant que directeur, il a de lourdes responsabilités. (Là giám đốc, anh ấy những trách nhiệm nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assumer sa responsabilité": Gánh vác, đảm đương trách nhiệm của mình.

    • Un bon leader doit assumer ses responsabilités. (Một nhà lãnh đạo tốt phải biết đảm đương trách nhiệm của mình.)
  • "Engager sa responsabilité": Làm phát sinh trách nhiệm (thườngtrách nhiệm pháp lý).

    • Ce manquement pourrait engager votre responsabilité civile. (Sự thiếu sót này có thể làm phát sinh trách nhiệm dân sự của bạn.)
  • "Mettre en cause la responsabilité de quelqu'un": Đặt vấn đề, chất vấn trách nhiệm của ai đó.

    • L'enquête a mis en cause la responsabilité du fabricant. (Cuộc điều tra đã đặt vấn đề trách nhiệm của nhà sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsable (Tính từ / Danh từ): trách nhiệm; Người chịu trách nhiệm.

    • Il est responsable du département. (Anh ấyngười phụ trách / chịu trách nhiệm về bộ phận.)
  • Irresponsabilité (Danh từ giống cái): Sự vô trách nhiệm.

    • Son irresponsabilité a causé de nombreux problèmes. (Sự vô trách nhiệm của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Devoir: Bổn phận, nhiệm vụ (nhấn mạnh đến nghĩa vụ phải làm).
  • Obligation: Nghĩa vụ, sự bắt buộc (mang tính ràng buộc, thường theo quy định).
  • Charge: Chức vụ, nhiệm vụ được giao (nhấn mạnh đến công việc phải đảm đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'responsabilité' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngkết hợp với động từ, được trình bàymục 'Cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la responsabilité sur les épaules": (Nghĩa đen: trách nhiệm trên vai) Mang trên vai gánh nặng trách nhiệm.

    • Depuis qu'il est PDG, il a de lourdes responsabilités sur les épaules. (Kể từ khi làm Tổng giám đốc, anh ấy mang trên vai những trách nhiệm nặng nề.)
  • "Prendre ses responsabilités": Nhận lấy, đảm đương trách nhiệm của mình (thường sau một sai lầm).

    • Il est temps de prendre vos responsabilités et de présenter des excuses. (Đã đến lúc bạn phải nhận trách nhiệm xin lỗi.)
responsabilité

L'enfant apprend la responsabilité en prenant soin de sa plante.

danh từ giống cái
  1. trách nhiệm
    • Accepter une responsabilité
      nhận một trách nhiệm
  2. chế độ trách nhiệm
    • Responsabilité ministérielle
      chế độ trách nhiệm nội các

Từ chứa "responsabilité"