response time

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian phản hồi hoặc thời gian đáp ứng, khoảng thời gian trôi qua giữa một kích thích (stimulus) phản ứng (response) đối với kích thích đó.

dụ sử dụng
  • (Thời gian phản hồi của hệ thống quá chậm cho các ứng dụng thời gian thực.)
  • (Các bác sĩ theo dõi thời gian phản hồi của bệnh nhân để kiểm tra chức năng thần kinh.)
  • (Thời gian phản hồi của trang web được cải thiện sau khi nâng cấp máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reduce response time": giảm thời gian phản hồi.
    • The company aims to reduce response time to customer inquiries. (Công ty đặt mục tiêu giảm thời gian phản hồi các thắc mắc của khách hàng.)
  • "average response time": thời gian phản hồi trung bình.
    • The average response time for emergency services is under 10 minutes. (Thời gian phản hồi trung bình cho các dịch vụ khẩn cấp dưới 10 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Response (danh từ): phản hồi, phản ứng.
    • Her response to the question was immediate. (Phản hồi của ấy đối với câu hỏi ngay lập tức.)
  • Time (danh từ): thời gian.
    • Time is a crucial factor in emergency situations. (Thời gian yếu tố quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaction time: thời gian phản ứng (thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý hoặc tâm lý).
    • His reaction time during the test was excellent. (Thời gian phản ứng của anh ấy trong bài kiểm tra xuất sắc.)
  • Latency: độ trễ (thường dùng trong kỹ thuật, mạng máy tính).
    • Network latency affects online gaming performance. (Độ trễ mạng ảnh hưởng đến hiệu suất chơi game trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • "in response to": để đáp lại.
    • In response to the crisis, the government implemented new policies. (Để đáp lại cuộc khủng hoảng, chính phủ đã thực hiện các chính sách mới.)
response time
The scientist measures the response time of the participant to a flashing light.