ressusciter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm sống lại: Hành động khiến một người hoặc sinh vật đã chết trở lại sự sống.
- Làm hồi phục, làm tươi tỉnh lại: Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên khỏe mạnh, sống động hoặc hoạt động trở lại sau một giai đoạn suy yếu, ngừng hoạt động hoặc lãng quên.
Nội động từ:
- Sống lại, phục sinh: Tự trở lại sự sống sau khi đã chết.
- Hồi phục, khỏe khoắn lại: Trở nên khỏe mạnh, tràn đầy sức sống trở lại sau một trận ốm nặng hoặc tình trạng kiệt sức.
- (Nghĩa bóng) Hồi sinh, sống dậy: Trở nên sống động, phát triển hoặc được quan tâm trở lại sau một thời gian suy tàn, lãng quên hoặc ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Selon la Bible, Jésus a ressuscité Lazare. (Theo Kinh Thánh, Chúa Giê-su đã làm cho La-xa-rơ sống lại.)
- Cette bonne nouvelle l'a ressuscité. (Tin vui ấy đã làm cho anh ấy tươi tỉnh lại.)
- Le réalisateur cherche à ressusciter l'ambiance des années 80 dans son film. (Đạo diễn muốn làm sống lại bầu không khí của những năm 80 trong bộ phim của mình.)
Nội động từ:
- Après trois jours, il ressuscita. (Sau ba ngày, Ngài đã sống lại.)
- Le malade a enfin ressuscité après une longue maladie. (Bệnh nhân cuối cùng đã hồi phục sau một trận ốm dài.)
- La nature ressuscite à chaque printemps. (Thiên nhiên hồi sinh mỗi độ xuân về.)
- Cette tradition ancienne ressuscite grâce à l'intérêt des jeunes. (Truyền thống cổ xưa này đang hồi sinh nhờ sự quan tâm của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ressusciter d'entre les morts": Sống lại từ cõi chết (cụm từ mang tính trang trọng, thường dùng trong tôn giáo hoặc văn học).
- Le héros de la légende est censé ressusciter d'entre les morts. (Người anh hùng trong truyền thuyết được cho là sẽ sống lại từ cõi chết.)
"Ressusciter une querelle / un débat": Làm sống dậy một cuộc tranh cãi/một cuộc tranh luận (nghĩa bóng, thường theo hướng tiêu cực).
- Son article a ressuscité une vieille querelle idéologique. (Bài báo của anh ta đã làm sống dậy một cuộc tranh cãi ý thức hệ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Résurrection (danh từ giống cái): Sự phục sinh, sự sống lại.
- La résurrection du Christ est célébrée à Pâques. (Sự phục sinh của Chúa Kitô được cử hành vào lễ Phục Sinh.)
- Ressuscité, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được làm sống lại, đã hồi sinh.
- Un personnage ressuscité. (Một nhân vật đã được làm sống lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: ranimer (làm tỉnh lại, hồi sinh), réanimer (cấp cứu, hồi sức), raviver (làm bùng lên, khơi dậy), faire revivre (làm sống lại).
- Nội động từ: renaître (tái sinh, được sinh ra lần nữa), revivre (sống lại), se rétablir (bình phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "ressusciter" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp hoặc qua các cấu trúc với giới từ như "ressusciter de" hoặc "ressusciter d'entre".)
Thành ngữ liên quan
- Être à moitié ressuscité: (Thông tục) Cảm thấy khỏe hơn một chút sau khi mệt mỏi hoặc ốm, nhưng chưa hoàn toàn bình phục.
- Après cette bonne nuit de sommeil, je me sens à moitié ressuscité. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy đỡ mệt hơn một chút.)
ngoại động từ
- làm sống lại
- Ressusciter les mortslàm người chết sống lại một tình cảm
- làm cho hồi phục (sau trận ốm nặng); làm tươi tỉnh lại
- Cette bonne nouvelle l'a ressuscitétin vui ấy làm cho nó tươi tỉnh lại
nội động từ
- sống lại, phục sinh
- hồi phục, khỏe khoắn lại (sau trận ốm)
- (nghĩa bóng) hồi lại, hồi sinh
- La nature ressuscité à chaque printempsthiên nhiên hồi lại mỗi lần xuân về
- Pays qui ressusciteđất nước hồi sinh (sau chiến tranh...)