rest on
Cụm động từ (phrasal verb): - Dựa trên, căn cứ vào: "rest on" được dùng để chỉ một lý thuyết, lập luận, hoặc tuyên bố dựa trên một cơ sở hay bằng chứng nào đó. - Tựa vào, dựa vào: "rest on" cũng có nghĩa là đặt sự hỗ trợ hoặc trọng lượng vật lý lên một vật hoặc người nào đó.
Nghĩa "dựa trên":
- The whole argument rests on a single piece of evidence. (Toàn bộ lập luận dựa trên một mảnh bằng chứng duy nhất.)
- What's this new evidence resting on? (Bằng chứng mới này dựa trên cái gì?)
Nghĩa "tựa vào":
- You can rest on me if you get tired. (Bạn có thể tựa vào tôi nếu bạn mệt.)
- She rested her head on his shoulder. (Cô ấy tựa đầu vào vai anh ấy.)
"Rest on one's laurels": dựa vào thành công cũ, không cố gắng thêm.
- He won the award but he can't rest on his laurels forever. (Anh ấy đã thắng giải nhưng không thể mãi dựa vào vinh quang quá khứ.)
"Rest on one's oars": nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả.
- After finishing the project, she rested on her oars for a few days. (Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy nghỉ ngơi vài ngày.)
Rest (on): khi bỏ giới từ "on", "rest" vẫn mang nghĩa dựa vào hoặc tựa vào.
- The decision rests with the committee. (Quyết định thuộc về ủy ban.)
Rely on: phụ thuộc vào, tin cậy.
- You can rely on her to be on time. (Bạn có thể tin cậy vào cô ấy để đúng giờ.)
Depend on: tùy thuộc vào.
- The success depends on your effort. (Thành công tùy thuộc vào nỗ lực của bạn.)
Be based on: dựa trên (thường dùng cho lý thuyết, bằng chứng).
- The theory is based on years of research. (Lý thuyết dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)
Lean on: tựa vào (vật lý hoặc tinh thần).
- He leaned on the wall for support. (Anh ấy tựa vào tường để giữ thăng bằng.)
Rest up: nghỉ ngơi để lấy lại sức.
- You need to rest up before the big game. (Bạn cần nghỉ ngơi trước trận đấu lớn.)
Rest with: thuộc về, do ai đó quyết định.
- The final decision rests with the manager. (Quyết định cuối cùng thuộc về quản lý.)
Rest on one's shoulders: trách nhiệm đè nặng lên ai đó.
- The success of the project rests on his shoulders. (Thành công của dự án đè nặng lên vai anh ấy.)
Rest on one's mind: khiến ai đó lo lắng, bận tâm.
- The problem rested on her mind all night. (Vấn đề đó khiến cô ấy bận tâm suốt đêm.)