rest period

rest period

The student takes a short rest period between study sessions.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Khoảng thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.

dụ sử dụng
  • (Mọi người thực sự đạt được nhiều hơn khi họ dành thời gian cho những khoảng nghỉ ngắn.)
  • (Công nhân được quyền một khoảng thời gian nghỉ 15 phút mỗi buổi sáng.)
  • (Trong kỳ thi, sẽ một khoảng thời gian nghỉ mười phút giữa các phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scheduled rest period": Khoảng nghỉ theo lịch trình.
    • The marathon includes a scheduled rest period at the halfway point. (Cuộc chạy marathon bao gồm một khoảng nghỉ theo lịch tại điểm giữa chặng.)
  • "active rest period": Khoảng nghỉ ngơi chủ động (vẫn hoạt động nhẹ nhàng).
    • An active rest period, such as walking slowly, can aid recovery. (Một khoảng nghỉ ngơi chủ động, chẳng hạn như đi bộ chậm, có thể hỗ trợ phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest (danh từ/động từ): Sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.
    • After a long day, I need some rest. (Sau một ngày dài, tôi cần một chút nghỉ ngơi.)
  • Rest break (cụm danh từ): Giờ giải lao (thường ngắn hơn rest period).
    • We get a 10-minute rest break at work. (Chúng tôi giờ giải lao 10 phút tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Break (danh từ): Khoảng nghỉ ngắn.
    • Let's take a break for coffee. (Hãy nghỉ một lát để uống cà phê.)
  • Pause (danh từ): Sự tạm dừng.
    • There was a pause in the conversation. ( một sự tạm dừng trong cuộc trò chuyện.)
  • Interval (danh từ): Khoảng thời gian giữa các hoạt động.
    • The interval between classes is 15 minutes. (Khoảng thời gian giữa các tiết học 15 phút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho cụm từ "rest period")
Thành ngữ liên quan
  • "Take a breather": Nghỉ xả hơi.
    • Let's take a breather before we continue. (Hãy nghỉ xả hơi trước khi tiếp tục.)
  • "Time out": Thời gian nghỉ (thường trong thể thao hoặc công việc).
    • The coach called a time out to discuss strategy. (Huấn luyện viên yêu cầu một thời gian nghỉ để thảo luận chiến thuật.)