restatement

restatement

The teacher writes a restatement of the rule on the board.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phát biểu lại, sự diễn đạt lại – "restatement" chỉ hành động hoặc kết quả của việc nói hoặc viết lại một điều đó bằng cách khác, thường để làm nghĩa hoặc nhấn mạnh ý chính.

dụ sử dụng
  • (Sự phát biểu lại vấn đề của ấy đã giúp mọi người hiểu hơn.)
  • (Luật sư yêu cầu một sự diễn đạt lại lời khai của nhân chứng.)
  • (Một sự phát biểu lại các mục tiêu của công ty cần thiết sau vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restatement" trong văn bản pháp : Thường được dùng để chỉ việc viết lại một điều khoản hoặc tuyên bố nhằm tránh hiểu nhầm.

    • The contract included a restatement of the liability clause. (Hợp đồng bao gồm một sự phát biểu lại điều khoản trách nhiệm pháp .)
  • "Restatement" trong học thuật: Đề cập đến việc tóm tắt hoặc diễn giải lại một lý thuyết hay khái niệm.

    • The professor's restatement of the theory made it more accessible to students. (Sự diễn đạt lại lý thuyết của giáo sư đã làm dễ hiểu hơn đối với sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Restate (động từ): phát biểu lại, diễn đạt lại.
    • Could you restate your question, please? (Bạn có thể phát biểu lại câu hỏi của mình được không?)
  • Restatement (n): danh từ gốc, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rephrasing: diễn đạt lại bằng từ ngữ khác.
  • Paraphrase: diễn giải lại (thường ngắn gọn hơn).
  • Recapitulation: tóm tắt lại (thường dùng trong văn nói hoặc viết chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "restatement", nhưng có thể dùng động từ "restate" trong các cấu trúc: - Restate something as something: phát biểu lại điều đó như là điều khác. - He restated his argument as a question. (Anh ấy phát biểu lại lập luận của mình như một câu hỏi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào chứa "restatement". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể dùng cụm "in other words" (nói cách khác) để diễn tả hành động tương tự: - In other words, this is a restatement of the original idea. (Nói cách khác, đây một sự phát biểu lại ý tưởng ban đầu.)