restitute

Định nghĩa

Động từ: - Phục hồi, khôi phục lại (trạng thái trước đó hoặc tốt hơn): "Restitute" có nghĩa đưa một vật, một tình trạng, hoặc một quyền lợi trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau khi bị hư hỏng, mất mát, hoặc xâm phạm. - Hoàn trả, trả lại: "Restitute" cũng chỉ hành động trả lại một thứ đó ( dụ: tài sản, tác phẩm nghệ thuật) cho chủ sở hữu hợp pháp của .

dụ sử dụng
  • (Họ đã hoàn trả bức tranh bị đánh cắp cho chủ sở hữu hợp pháp của .)
  • (Chính phủ kế hoạch khôi phục lại đất đai cho cộng đồng bản địa.)
  • (Sau trận động đất, các nỗ lực đã được thực hiện để khôi phục lại các tòa nhà bị hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restitute something to someone": khôi phục hoặc hoàn trả cái cho ai đó.
    • The museum restituted the artifacts to the country of origin. (Bảo tàng đã hoàn trả các hiện vật cho quốc gia xuất xứ.)
  • "to restitute a right": khôi phục một quyền lợi.
    • The court ordered to restitute the voting rights to the citizens. (Tòa án đã ra lệnh khôi phục quyền bầu cử cho công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Restitution (danh từ): sự phục hồi, sự hoàn trả.
    • The thief was ordered to make restitution to the victim. (Tên trộm bị yêu cầu bồi thường cho nạn nhân.)
  • Restitutive (tính từ): tính chất phục hồi, hoàn trả.
    • The restitutive measures helped rebuild the community. (Các biện pháp phục hồi đã giúp xây dựng lại cộng đồng.)
  • Irrestitutable (tính từ, hiếm): không thể phục hồi được.
    • The damage was irrestitutable, leaving a permanent scar. (Thiệt hại không thể khôi phục được, để lại một vết sẹo vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restore: khôi phục, sửa chữa lại.
  • Return: trả lại, mang về.
  • Give back: trả lại (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Reinstate: phục hồi chức vụ, quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Restitute to: hoàn trả cho, khôi phục cho.
    • They restituted the funds to the investors. (Họ đã hoàn trả quỹ cho các nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Make restitution: bồi thường, đền bù (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • He had to make restitution for the damages he caused. (Anh ấy phải bồi thường cho những thiệt hại anh ấy đã gây ra.)
restitute
The museum will restitute the stolen painting to its rightful owner.