restless legs syndrome
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng chân không yên: "restless legs syndrome" (RLS) là một rối loạn thần kinh gây ra cảm giác khó chịu, bồn chồn ở chân, đặc biệt là vào buổi tối hoặc khi nằm nghỉ ngơi. Cảm giác này thường thuyên giảm tạm thời khi người bệnh cử động hoặc đi lại.
- Triệu chứng: Người mắc hội chứng này thường có cảm giác như kiến bò, nhức nhối, hoặc kéo căng ở chân, dẫn đến mất ngủ vì phải liên tục cử động để giảm khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mắc hội chứng chân không yên thấy khó ngủ vì họ cần liên tục cử động chân.)
- (Hội chứng chân không yên có thể thuyên giảm tạm thời bằng cách đi bộ hoặc duỗi chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have restless legs syndrome": mắc hội chứng chân không yên.
- She has suffered from restless legs syndrome for years. (Cô ấy đã chịu đựng hội chứng chân không yên trong nhiều năm.)
- "to be diagnosed with restless legs syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng chân không yên.
- After several tests, he was diagnosed with restless legs syndrome. (Sau nhiều xét nghiệm, anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng chân không yên.)
Biến thể và từ gần giống
- RLS (viết tắt): hội chứng chân không yên (restless legs syndrome).
- RLS is a common neurological disorder. (RLS là một rối loạn thần kinh phổ biến.)
- Restless leg (n): chân không yên (dạng rút gọn, ít dùng).
- He complained of restless leg at night. (Anh ấy phàn nàn về chân không yên vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Willis-Ekbom disease (danh từ): bệnh Willis-Ekbom (tên gọi y học khác của hội chứng chân không yên).
- Nocturnal myoclonus (danh từ): giật cơ về đêm (một triệu chứng liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relieve from restless legs syndrome: làm giảm hội chứng chân không yên.
- Stretching exercises can relieve from restless legs syndrome temporarily. (Các bài tập duỗi có thể làm giảm hội chứng chân không yên tạm thời.)
- Cope with restless legs syndrome: đối phó với hội chứng chân không yên.
- She learned to cope with restless legs syndrome through lifestyle changes. (Cô ấy học cách đối phó với hội chứng chân không yên thông qua thay đổi lối sống.)
Thành ngữ liên quan
- "To have ants in your pants": bồn chồn, không yên (thành ngữ thông tục, tương tự cảm giác của hội chứng chân không yên).
- He couldn't sit still; it was like he had ants in his pants. (Anh ấy không thể ngồi yên; như thể có kiến bò trong quần vậy.)