restlessly

restlessly

He tapped his fingers restlessly on the wooden desk.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bồn chồn, không yên: "restlessly" mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái không thể đứng yên, luôn cử động hoặc thay đổi tư thế do lo lắng, buồn chán hoặc thiếu kiên nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bẻ khớp ngón tay một cách bồn chồn.)
  • ( ấy đi đi lại lại một cách bồn chồn trong phòng khi chờ đợi tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shift restlessly": thay đổi tư thế một cách bồn chồn.

    • The audience shifted restlessly in their seats during the long speech. (Khán giả thay đổi tư thế một cách bồn chồn trên ghế trong suốt bài phát biểu dài.)
  • "to sleep restlessly": ngủ không yên, trằn trọc.

    • He slept restlessly, tossing and turning all night. (Anh ấy ngủ không yên, trằn trọc suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Restless (tính từ): bồn chồn, không yên.

    • The restless child couldn't sit still. (Đứa trẻ bồn chồn không thể ngồi yên.)
  • Restlessness (danh từ): sự bồn chồn, trạng thái không yên.

    • His restlessness was evident from his constant fidgeting. (Sự bồn chồn của anh ấy thể hiện qua việc liên tục cử động loạn xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously: một cách lo lắng.
  • Fidgetily: một cách ngọ nguậy, không yên.
  • Impatiently: một cách thiếu kiên nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "restlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động:
    • Move restlessly: di chuyển một cách bồn chồn.
      • He moved restlessly from one foot to the other. (Anh ấy dồn chân một cách bồn chồn từ chân này sang chân kia.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on edge: ở trong trạng thái lo lắng, bồn chồn.
    • She was on edge all day, waiting for the exam results. ( ấy bồn chồn cả ngày, chờ đợi kết quả kỳ thi.)